Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 11/09/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9PN 8PN 2PN 14PN 1PN 6PN |
| ĐB | 16129 |
| G.1 | 69128 |
| G.2 | 72785 45940 |
| G.3 | 47968 02595 58656 70605 58152 19991 |
| G.4 | 6289 8521 9068 3779 |
| G.5 | 4851 8648 2493 6781 5634 2321 |
| G.6 | 425 593 454 |
| G.7 | 32 55 53 13 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 4 | 0 |
| 1 | 3 | 2, 2, 5, 8, 9 | 1 |
| 2 | 1, 1, 5, 8, 9 | 3, 5 | 2 |
| 3 | 2, 4 | 1, 5, 9, 9 | 3 |
| 4 | 0, 8 | 3, 5 | 4 |
| 5 | 1, 2, 3, 4, 5, 6 | 0, 2, 5, 8, 9 | 5 |
| 6 | 8, 8 | 5 | 6 |
| 7 | 9 | 7 | |
| 8 | 1, 5, 9 | 2, 4, 6, 6 | 8 |
| 9 | 1, 3, 3, 5 | 2, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 40 |
| 1 | 13 | 1 | 21(2) 51 81 91 |
| 2 | 21(2) 25 28 29 | 2 | 32 52 |
| 3 | 32 34 | 3 | 13 53 93(2) |
| 4 | 40 48 | 4 | 34 54 |
| 5 | 51 52 53 54 55 56 | 5 | 05 25 55 85 95 |
| 6 | 68(2) | 6 | 56 |
| 7 | 79 | 7 | — |
| 8 | 81 85 89 | 8 | 28 48 68(2) |
| 9 | 91 93(2) 95 | 9 | 29 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21 ×2 25 28 29 |
| 3 | 32 34 |
| 4 | 40 48 |
| 5 | 51 52 53 54 55 56 |
| 6 | 68 ×2 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81 85 89 |
| 9 | 91 93 ×2 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 11 | 35 |
| G.7 | 711 | 833 | 133 |
| G.6 | 6984 7693 0645 | 1233 1294 6264 | 7802 8345 5037 |
| G.5 | 1583 | 3858 | 8997 |
| G.4 | 85881 50857 08797 71833 09305 96742 32156 | 42324 41988 21559 39294 19896 66986 45877 | 89572 28663 75134 54357 82646 12752 02810 |
| G.3 | 51299 33759 | 87870 90194 | 01844 59444 |
| G.2 | 19885 | 66086 | 77565 |
| G.1 | 78596 | 97608 | 83913 |
| ĐB | 356198 | 074903 | 510899 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 3, 8 | 2 |
| 1 | 1 | 1 | 0, 3 |
| 2 | 4 | ||
| 3 | 3 | 3, 3 | 3, 4, 5, 7 |
| 4 | 2, 5 | 4, 4, 5, 6 | |
| 5 | 6, 7, 9 | 8, 9 | 2, 7 |
| 6 | 4 | 3, 5 | |
| 7 | 0, 7 | 2 | |
| 8 | 1, 3, 4, 5 | 6, 6, 8 | |
| 9 | 3, 6, 7, 8, 9 | 4, 4, 4, 6 | 7, 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 71 | 71 |
| G.7 | 994 | 805 |
| G.6 | 4190 7977 9351 | 8494 0409 2876 |
| G.5 | 4586 | 8430 |
| G.4 | 34775 17730 33198 31392 90071 61519 66907 | 80033 28418 34723 87457 18954 43839 93655 |
| G.3 | 92107 66231 | 95401 48654 |
| G.2 | 84520 | 70406 |
| G.1 | 14129 | 43661 |
| ĐB | 139151 | 125194 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7, 7 | 1, 5, 6, 9 |
| 1 | 9 | 8 |
| 2 | 0, 9 | 3 |
| 3 | 0, 1 | 0, 3, 9 |
| 4 | ||
| 5 | 1, 1 | 4, 4, 5, 7 |
| 6 | 1 | |
| 7 | 1, 1, 5, 7 | 1, 6 |
| 8 | 6 | |
| 9 | 0, 2, 4, 8 | 4, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.