Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 17/09/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10PE 11PE 15PE 2PE 1PE 4PE 12PE 14PE |
| ĐB | 04170 |
| G.1 | 71985 |
| G.2 | 43509 16141 |
| G.3 | 58831 80153 35981 30730 83764 91048 |
| G.4 | 0914 1931 7961 1276 |
| G.5 | 8042 2306 1138 3873 3697 4669 |
| G.6 | 496 256 878 |
| G.7 | 60 34 96 28 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 3, 6, 7 | 0 |
| 1 | 4 | 3, 3, 4, 6, 8 | 1 |
| 2 | 8 | 4 | 2 |
| 3 | 0, 1, 1, 4, 8 | 5, 7 | 3 |
| 4 | 1, 2, 8 | 1, 3, 6 | 4 |
| 5 | 3, 6 | 8 | 5 |
| 6 | 0, 1, 4, 9 | 0, 5, 7, 9, 9 | 6 |
| 7 | 0, 3, 6, 8 | 9 | 7 |
| 8 | 1, 5 | 2, 3, 4, 7 | 8 |
| 9 | 6, 6, 7 | 0, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 09 | 0 | 30 60 70 |
| 1 | 14 | 1 | 31(2) 41 61 81 |
| 2 | 28 | 2 | 42 |
| 3 | 30 31(2) 34 38 | 3 | 53 73 |
| 4 | 41 42 48 | 4 | 14 34 64 |
| 5 | 53 56 | 5 | 85 |
| 6 | 60 61 64 69 | 6 | 06 56 76 96(2) |
| 7 | 70 73 76 78 | 7 | 97 |
| 8 | 81 85 | 8 | 28 38 48 78 |
| 9 | 96(2) 97 | 9 | 09 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30 31 ×2 34 38 |
| 4 | 41 42 48 |
| 5 | 53 56 |
| 6 | 60 61 64 69 |
| 7 | 70 73 76 78 |
| 8 | 81 85 |
| 9 | 96 ×2 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 04 | 18 |
| G.7 | 471 | 313 | 116 |
| G.6 | 5243 5433 5807 | 3894 3902 3005 | 5060 3829 6906 |
| G.5 | 1151 | 6183 | 0921 |
| G.4 | 67034 86504 58639 76867 80096 44450 93263 | 83261 74107 75614 96700 02755 58763 33981 | 30304 39370 69555 77500 27330 66779 62032 |
| G.3 | 60016 41602 | 53441 99508 | 05308 92983 |
| G.2 | 11105 | 47607 | 43908 |
| G.1 | 44866 | 77754 | 33590 |
| ĐB | 888379 | 245936 | 508433 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 5, 7 | 0, 2, 4, 5, 7, 7, 8 | 0, 4, 6, 8, 8 |
| 1 | 6, 8 | 3, 4 | 6, 8 |
| 2 | 1, 9 | ||
| 3 | 3, 4, 9 | 6 | 0, 2, 3 |
| 4 | 3 | 1 | |
| 5 | 0, 1 | 4, 5 | 5 |
| 6 | 3, 6, 7 | 1, 3 | 0 |
| 7 | 1, 9 | 0, 9 | |
| 8 | 1, 3 | 3 | |
| 9 | 6 | 4 | 0 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 76 | 84 |
| G.7 | 046 | 516 | 529 |
| G.6 | 5086 0051 5692 | 4256 6873 6215 | 2675 6501 3163 |
| G.5 | 6099 | 4350 | 2013 |
| G.4 | 30254 52302 49885 54596 42806 99346 05611 | 51652 79340 97514 04806 22969 14863 30257 | 84957 76283 67783 12167 61934 43845 62879 |
| G.3 | 44740 65640 | 73510 59731 | 21644 69791 |
| G.2 | 41182 | 94051 | 09413 |
| G.1 | 24982 | 35290 | 48188 |
| ĐB | 690411 | 127946 | 659400 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 6 | 0, 1 |
| 1 | 1, 1 | 0, 4, 5, 6 | 3, 3 |
| 2 | 9 | ||
| 3 | 1 | 4 | |
| 4 | 0, 0, 6, 6 | 0, 6 | 4, 5 |
| 5 | 1, 4 | 0, 1, 2, 6, 7 | 7 |
| 6 | 3, 9 | 3, 7 | |
| 7 | 3, 6 | 5, 9 | |
| 8 | 2, 2, 5, 6 | 3, 3, 4, 8 | |
| 9 | 2, 6, 6, 9 | 0 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.