Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 01/10/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4QN 13QN 8QN 6QN 12QN 10QN |
| ĐB | 03418 |
| G.1 | 94194 |
| G.2 | 66790 17023 |
| G.3 | 73037 94292 39168 44134 44372 48295 |
| G.4 | 9929 3101 9067 0002 |
| G.5 | 9860 0542 5834 0323 9216 4065 |
| G.6 | 969 118 886 |
| G.7 | 16 63 89 61 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 6, 9 | 0 |
| 1 | 6, 6, 8, 8 | 0, 6 | 1 |
| 2 | 3, 3, 9 | 0, 4, 7, 9 | 2 |
| 3 | 4, 4, 7 | 2, 2, 6 | 3 |
| 4 | 2 | 3, 3, 9 | 4 |
| 5 | 6, 9 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 3, 5, 7, 8, 9 | 1, 1, 8 | 6 |
| 7 | 2 | 3, 6 | 7 |
| 8 | 6, 9 | 1, 1, 6 | 8 |
| 9 | 0, 2, 4, 5 | 2, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 | 0 | 60 90 |
| 1 | 16(2) 18(2) | 1 | 01 61 |
| 2 | 23(2) 29 | 2 | 02 42 72 92 |
| 3 | 34(2) 37 | 3 | 23(2) 63 |
| 4 | 42 | 4 | 34(2) 94 |
| 5 | — | 5 | 65 95 |
| 6 | 60 61 63 65 67 68 69 | 6 | 16(2) 86 |
| 7 | 72 | 7 | 37 67 |
| 8 | 86 89 | 8 | 18(2) 68 |
| 9 | 90 92 94 95 | 9 | 29 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 |
| 1 | 16 ×2 18 ×2 |
| 2 | 23 ×2 29 |
| 3 | 34 ×2 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | — |
| 6 | 60 61 63 65 67 68 69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 86 89 |
| 9 | 90 92 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 58 | 96 |
| G.7 | 965 | 903 | 600 |
| G.6 | 6947 4152 4764 | 4850 0701 8949 | 7296 1247 6064 |
| G.5 | 6746 | 4366 | 6876 |
| G.4 | 98086 56036 43802 34825 68777 93198 66978 | 61753 85489 92756 80204 28750 08782 94199 | 91615 62511 01490 99860 57238 75496 76617 |
| G.3 | 21082 47020 | 40685 31386 | 66233 45338 |
| G.2 | 18485 | 76342 | 74580 |
| G.1 | 69186 | 07049 | 13545 |
| ĐB | 245190 | 627304 | 000757 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2 | 1, 3, 4, 4 | 0 |
| 1 | 1, 5, 7 | ||
| 2 | 0, 5 | ||
| 3 | 6 | 3, 8, 8 | |
| 4 | 6, 7 | 2, 9, 9 | 5, 7 |
| 5 | 2 | 0, 0, 3, 6, 8 | 7 |
| 6 | 4, 5 | 6 | 0, 4 |
| 7 | 7, 8 | 6 | |
| 8 | 2, 5, 6, 6 | 2, 5, 6, 9 | 0 |
| 9 | 0, 8 | 9 | 0, 6, 6, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 84 | 05 |
| G.7 | 293 | 606 | 775 |
| G.6 | 5819 0830 7669 | 0177 9635 0091 | 7101 4871 9687 |
| G.5 | 9299 | 8761 | 8901 |
| G.4 | 44515 43108 59648 91329 09534 45345 27623 | 67174 01076 79229 44370 82767 11606 79825 | 75507 06096 49900 07079 61287 40322 67786 |
| G.3 | 96170 27583 | 35540 33929 | 82957 58390 |
| G.2 | 33235 | 12488 | 92854 |
| G.1 | 71488 | 58645 | 74638 |
| ĐB | 700648 | 380530 | 577172 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 6, 6 | 0, 1, 1, 5, 7 |
| 1 | 5, 9 | ||
| 2 | 3, 9 | 5, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 4, 5 | 0, 5 | 8 |
| 4 | 5, 8, 8 | 0, 5 | |
| 5 | 4, 7 | ||
| 6 | 9 | 1, 7 | |
| 7 | 0 | 0, 4, 6, 7 | 1, 2, 5, 9 |
| 8 | 3, 7, 8 | 4, 8 | 6, 7, 7 |
| 9 | 3, 9 | 1 | 0, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.