Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 04/10/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13QK 9QK 6QK 5QK 11QK 8QK |
| ĐB | 80489 |
| G.1 | 60525 |
| G.2 | 29489 40090 |
| G.3 | 23094 98309 88480 17207 83668 83828 |
| G.4 | 6806 8759 0294 6830 |
| G.5 | 9890 7466 6063 1097 7618 6992 |
| G.6 | 348 021 852 |
| G.7 | 48 20 49 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 9 | 2, 3, 8, 9, 9 | 0 |
| 1 | 8 | 2 | 1 |
| 2 | 0, 1, 5, 8 | 5, 9 | 2 |
| 3 | 0 | 6 | 3 |
| 4 | 4, 8, 8, 9 | 4, 9, 9 | 4 |
| 5 | 2, 9 | 2 | 5 |
| 6 | 3, 6, 8 | 0, 6 | 6 |
| 7 | 0, 9 | 7 | |
| 8 | 0, 9, 9 | 1, 2, 4, 4, 6 | 8 |
| 9 | 0, 0, 2, 4, 4, 7 | 0, 4, 5, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 07 09 | 0 | 20 30 80 90(2) |
| 1 | 18 | 1 | 21 |
| 2 | 20 21 25 28 | 2 | 52 92 |
| 3 | 30 | 3 | 63 |
| 4 | 44 48(2) 49 | 4 | 44 94(2) |
| 5 | 52 59 | 5 | 25 |
| 6 | 63 66 68 | 6 | 06 66 |
| 7 | — | 7 | 07 97 |
| 8 | 80 89(2) | 8 | 18 28 48(2) 68 |
| 9 | 90(2) 92 94(2) 97 | 9 | 09 49 59 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 07 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20 21 25 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 44 48 ×2 49 |
| 5 | 52 59 |
| 6 | 63 66 68 |
| 7 | — |
| 8 | 80 89 ×2 |
| 9 | 90 ×2 92 94 ×2 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 02 | 06 |
| G.7 | 468 | 192 | 756 |
| G.6 | 1265 0430 3548 | 9658 6333 1794 | 8728 9205 1324 |
| G.5 | 1536 | 4179 | 8502 |
| G.4 | 19755 28072 32454 44586 33285 14458 17170 | 79462 01843 71282 02790 67243 81877 67298 | 87522 12063 00082 71206 58833 57471 55440 |
| G.3 | 32244 61188 | 44688 73495 | 83881 31332 |
| G.2 | 02592 | 26774 | 91428 |
| G.1 | 39768 | 02008 | 66166 |
| ĐB | 918223 | 520321 | 395807 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 2, 5, 6, 6, 7 | |
| 1 | 3 | ||
| 2 | 3 | 1 | 2, 4, 8, 8 |
| 3 | 0, 6 | 3 | 2, 3 |
| 4 | 4, 8 | 3, 3 | 0 |
| 5 | 4, 5, 8 | 8 | 6 |
| 6 | 5, 8, 8 | 2 | 3, 6 |
| 7 | 0, 2 | 4, 7, 9 | 1 |
| 8 | 5, 6, 8 | 2, 8 | 1, 2 |
| 9 | 2 | 0, 2, 4, 5, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 22 | 54 |
| G.7 | 964 | 311 |
| G.6 | 7121 6826 4819 | 2746 8864 4767 |
| G.5 | 2938 | 5670 |
| G.4 | 22884 82772 35032 25004 89666 94710 94596 | 25897 08339 82962 67864 22614 89157 64922 |
| G.3 | 28845 43721 | 64463 31338 |
| G.2 | 04754 | 43011 |
| G.1 | 81892 | 61325 |
| ĐB | 454470 | 749551 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.