Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 05/10/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4QH 11QH 14QH 9QH 5QH 7QH |
| ĐB | 20823 |
| G.1 | 08394 |
| G.2 | 17392 35179 |
| G.3 | 59391 89387 48578 59291 36922 21144 |
| G.4 | 4145 0266 5004 7744 |
| G.5 | 3429 8823 2542 3715 0126 0785 |
| G.6 | 613 276 994 |
| G.7 | 77 26 71 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0 | |
| 1 | 3, 5 | 7, 9, 9 | 1 |
| 2 | 2, 3, 3, 6, 6, 9 | 2, 4, 9 | 2 |
| 3 | 1, 2, 2 | 3 | |
| 4 | 2, 4, 4, 5, 5 | 0, 4, 4, 9, 9 | 4 |
| 5 | 1, 4, 4, 8 | 5 | |
| 6 | 6 | 2, 2, 6, 7 | 6 |
| 7 | 1, 6, 7, 8, 9 | 7, 8 | 7 |
| 8 | 5, 7 | 7 | 8 |
| 9 | 1, 1, 2, 4, 4 | 2, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | — |
| 1 | 13 15 | 1 | 71 91(2) |
| 2 | 22 23(2) 26(2) 29 | 2 | 22 42 92 |
| 3 | — | 3 | 13 23(2) |
| 4 | 42 44(2) 45(2) | 4 | 04 44(2) 94(2) |
| 5 | — | 5 | 15 45(2) 85 |
| 6 | 66 | 6 | 26(2) 66 76 |
| 7 | 71 76 77 78 79 | 7 | 77 87 |
| 8 | 85 87 | 8 | 78 |
| 9 | 91(2) 92 94(2) | 9 | 29 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13 15 |
| 2 | 22 23 ×2 26 ×2 29 |
| 3 | — |
| 4 | 42 44 ×2 45 ×2 |
| 5 | — |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 76 77 78 79 |
| 8 | 85 87 |
| 9 | 91 ×2 92 94 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 07 | 34 |
| G.7 | 149 | 901 | 485 |
| G.6 | 2024 3653 1395 | 1405 9889 0975 | 1868 6410 5257 |
| G.5 | 4698 | 4319 | 0487 |
| G.4 | 57222 13260 07309 90130 91220 56175 05421 | 94165 75406 54127 16267 79558 97677 70565 | 05584 27745 57248 18101 45338 77710 11176 |
| G.3 | 86687 39491 | 21494 49812 | 90633 81737 |
| G.2 | 98523 | 75315 | 27339 |
| G.1 | 32099 | 20281 | 61784 |
| ĐB | 076465 | 522282 | 614347 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 5, 6, 7 | 1 |
| 1 | 2, 5, 9 | 0, 0 | |
| 2 | 0, 1, 2, 3, 4 | 7 | |
| 3 | 0 | 3, 4, 7, 8, 9 | |
| 4 | 9 | 5, 7, 8 | |
| 5 | 3 | 8 | 7 |
| 6 | 0, 5 | 5, 5, 7 | 8 |
| 7 | 5, 5 | 5, 7 | 6 |
| 8 | 7 | 1, 2, 9 | 4, 4, 5, 7 |
| 9 | 1, 5, 8, 9 | 4 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 62 |
| G.7 | 977 | 236 |
| G.6 | 3368 9848 8521 | 6827 0521 1711 |
| G.5 | 6869 | 0581 |
| G.4 | 49888 38205 56596 12492 01932 57899 99157 | 79807 45768 87152 55603 62503 84206 71378 |
| G.3 | 39481 14744 | 33993 97235 |
| G.2 | 53859 | 00708 |
| G.1 | 47656 | 75794 |
| ĐB | 843096 | 499092 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 3, 3, 6, 7, 8 |
| 1 | 1 | |
| 2 | 1 | 1, 7 |
| 3 | 2, 2 | 5, 6 |
| 4 | 4, 8 | |
| 5 | 6, 7, 9 | 2 |
| 6 | 8, 9 | 2, 8 |
| 7 | 7 | 8 |
| 8 | 1, 8 | 1 |
| 9 | 2, 6, 6, 9 | 2, 3, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.