Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 16/10/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4RV 8RV 11RV 5RV 7RV 9RV |
| ĐB | 14408 |
| G.1 | 28308 |
| G.2 | 99131 68897 |
| G.3 | 11317 19395 50764 55010 05188 73841 |
| G.4 | 3162 0716 9104 2161 |
| G.5 | 6940 4714 7043 7398 1187 4221 |
| G.6 | 385 250 857 |
| G.7 | 00 01 21 04 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4, 4, 8, 8 | 0, 1, 4, 5 | 0 |
| 1 | 0, 4, 6, 7 | 0, 2, 2, 3, 4, 6 | 1 |
| 2 | 1, 1 | 6 | 2 |
| 3 | 1 | 4 | 3 |
| 4 | 0, 1, 3 | 0, 0, 1, 6 | 4 |
| 5 | 0, 7 | 8, 9 | 5 |
| 6 | 1, 2, 4 | 1 | 6 |
| 7 | 1, 5, 8, 9 | 7 | |
| 8 | 5, 7, 8 | 0, 0, 8, 9 | 8 |
| 9 | 5, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 04(2) 08(2) | 0 | 00 10 40 50 |
| 1 | 10 14 16 17 | 1 | 01 21(2) 31 41 61 |
| 2 | 21(2) | 2 | 62 |
| 3 | 31 | 3 | 43 |
| 4 | 40 41 43 | 4 | 04(2) 14 64 |
| 5 | 50 57 | 5 | 85 95 |
| 6 | 61 62 64 | 6 | 16 |
| 7 | — | 7 | 17 57 87 97 |
| 8 | 85 87 88 | 8 | 08(2) 88 98 |
| 9 | 95 97 98 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 04 ×2 08 ×2 |
| 1 | 10 14 16 17 |
| 2 | 21 ×2 |
| 3 | 31 |
| 4 | 40 41 43 |
| 5 | 50 57 |
| 6 | 61 62 64 |
| 7 | — |
| 8 | 85 87 88 |
| 9 | 95 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 57 | 14 |
| G.7 | 543 | 997 | 579 |
| G.6 | 2570 8258 6336 | 6210 9769 4754 | 6396 2589 8294 |
| G.5 | 3688 | 0075 | 8440 |
| G.4 | 36561 35220 67650 48831 28069 57497 08724 | 22135 72864 03525 48741 43804 26009 24201 | 24559 99974 82914 88077 60993 91890 62914 |
| G.3 | 25512 38967 | 77883 70081 | 51405 93877 |
| G.2 | 52216 | 15317 | 78749 |
| G.1 | 48121 | 75147 | 68326 |
| ĐB | 836716 | 830889 | 020914 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 9 | 5 | |
| 1 | 2, 6, 6 | 0, 7 | 4, 4, 4, 4 |
| 2 | 0, 1, 4 | 5 | 6 |
| 3 | 1, 4, 6 | 5 | |
| 4 | 3 | 1, 7 | 0, 9 |
| 5 | 0, 8 | 4, 7 | 9 |
| 6 | 1, 7, 9 | 4, 9 | |
| 7 | 0 | 5 | 4, 7, 7, 9 |
| 8 | 8 | 1, 3, 9 | 9 |
| 9 | 7 | 7 | 0, 3, 4, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 50 |
| G.7 | 704 | 452 |
| G.6 | 2669 4953 6101 | 2774 8167 6249 |
| G.5 | 7977 | 8964 |
| G.4 | 46867 54224 46682 25007 54041 97987 25650 | 78323 08470 44222 89883 05590 75577 54744 |
| G.3 | 27985 92304 | 33283 27902 |
| G.2 | 02367 | 80759 |
| G.1 | 17481 | 27292 |
| ĐB | 548917 | 068312 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 4, 7 | 2 |
| 1 | 7 | 2 |
| 2 | 4 | 2, 3 |
| 3 | ||
| 4 | 1 | 4, 9 |
| 5 | 0, 3, 8 | 0, 2, 9 |
| 6 | 7, 7, 9 | 4, 7 |
| 7 | 7 | 0, 4, 7 |
| 8 | 1, 2, 5, 7 | 3, 3 |
| 9 | 0, 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.