Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 17/10/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6RU 11RU 2RU 3RU 16RU 12RU 20RU 15RU |
| ĐB | 99469 |
| G.1 | 18769 |
| G.2 | 94451 50102 |
| G.3 | 36129 33997 24679 83445 60238 87921 |
| G.4 | 3070 8848 0414 7478 |
| G.5 | 6518 5938 5335 1300 7211 4133 |
| G.6 | 892 149 201 |
| G.7 | 13 00 09 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 2, 9 | 0, 0, 7 | 0 |
| 1 | 1, 3, 4, 8, 8 | 0, 1, 2, 5 | 1 |
| 2 | 1, 9 | 0, 9 | 2 |
| 3 | 3, 5, 8, 8 | 1, 3 | 3 |
| 4 | 5, 8, 9 | 1 | 4 |
| 5 | 1 | 3, 4 | 5 |
| 6 | 9, 9 | 6 | |
| 7 | 0, 8, 9 | 9 | 7 |
| 8 | 1, 1, 3, 3, 4, 7 | 8 | |
| 9 | 2, 7 | 0, 2, 4, 6, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 01 02 09 | 0 | 00(2) 70 |
| 1 | 11 13 14 18(2) | 1 | 01 11 21 51 |
| 2 | 21 29 | 2 | 02 92 |
| 3 | 33 35 38(2) | 3 | 13 33 |
| 4 | 45 48 49 | 4 | 14 |
| 5 | 51 | 5 | 35 45 |
| 6 | 69(2) | 6 | — |
| 7 | 70 78 79 | 7 | 97 |
| 8 | — | 8 | 18(2) 38(2) 48 78 |
| 9 | 92 97 | 9 | 09 29 49 69(2) 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 01 02 09 |
| 1 | 11 13 14 18 ×2 |
| 2 | 21 29 |
| 3 | 33 35 38 ×2 |
| 4 | 45 48 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 69 ×2 |
| 7 | 70 78 79 |
| 8 | — |
| 9 | 92 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 66 | 62 | 12 |
| G.7 | 395 | 313 | 477 | 384 |
| G.6 | 4031 0383 9160 | 4314 2819 4923 | 5887 9262 0934 | 9888 1373 5174 |
| G.5 | 2431 | 0037 | 9081 | 2820 |
| G.4 | 25986 99609 18311 03873 86351 63458 09424 | 14751 15948 53751 31988 98216 87052 53719 | 37486 53798 45266 27235 18764 41176 01351 | 06560 02047 94613 96356 07074 88912 04370 |
| G.3 | 41228 80232 | 94723 69852 | 41030 43986 | 01672 04485 |
| G.2 | 14837 | 46695 | 04869 | 52949 |
| G.1 | 94065 | 63446 | 23153 | 52899 |
| ĐB | 823490 | 953080 | 541854 | 907062 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | |||
| 1 | 1 | 3, 4, 6, 9, 9 | 2, 2, 3 | |
| 2 | 4, 8 | 3, 3 | 0 | |
| 3 | 1, 1, 2, 7 | 7 | 0, 4, 5 | |
| 4 | 6, 8 | 7, 9 | ||
| 5 | 1, 8 | 1, 1, 2, 2 | 1, 3, 4 | 6 |
| 6 | 0, 5 | 6 | 2, 2, 4, 6, 9 | 0, 2 |
| 7 | 3 | 6, 7 | 0, 2, 3, 4, 4 | |
| 8 | 3, 6 | 0, 8 | 1, 6, 6, 7 | 4, 5, 8 |
| 9 | 0, 5, 5 | 5 | 8 | 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 95 | 42 |
| G.7 | 234 | 251 | 619 |
| G.6 | 1378 3338 3830 | 7335 6519 0971 | 2412 0035 7500 |
| G.5 | 7890 | 7562 | 8810 |
| G.4 | 10774 95716 28101 22969 11328 76289 76855 | 80685 66975 86040 38215 44813 67464 94258 | 34280 84943 75668 43498 59134 32029 95320 |
| G.3 | 37461 12322 | 37000 17654 | 52701 80525 |
| G.2 | 37510 | 19129 | 16544 |
| G.1 | 04640 | 35560 | 98233 |
| ĐB | 594080 | 127427 | 246954 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 0, 1 |
| 1 | 0, 6 | 3, 5, 9 | 0, 2, 9 |
| 2 | 2, 8 | 7, 9 | 0, 5, 9 |
| 3 | 0, 4, 8 | 5 | 3, 4, 5 |
| 4 | 0 | 0 | 2, 3, 4 |
| 5 | 5 | 1, 4, 8 | 4 |
| 6 | 1, 9 | 0, 2, 4 | 8 |
| 7 | 4, 8 | 1, 5 | |
| 8 | 0, 9 | 5 | 0 |
| 9 | 0, 2 | 5 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.