Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 31/10/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3RC 7RC 2RC 15RC 8RC 5RC |
| ĐB | 92610 |
| G.1 | 91294 |
| G.2 | 74974 10435 |
| G.3 | 26331 08013 93633 89006 92061 72342 |
| G.4 | 5832 7487 0649 9960 |
| G.5 | 2615 2252 8945 2660 5353 5162 |
| G.6 | 688 188 135 |
| G.7 | 49 16 74 48 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 6, 6 | 0 |
| 1 | 0, 3, 5, 6 | 3, 6 | 1 |
| 2 | 3, 4, 5, 6 | 2 | |
| 3 | 1, 2, 3, 5, 5 | 1, 3, 5 | 3 |
| 4 | 2, 5, 8, 9, 9 | 7, 7, 9 | 4 |
| 5 | 2, 3 | 1, 3, 3, 4 | 5 |
| 6 | 0, 0, 1, 2 | 0, 1 | 6 |
| 7 | 4, 4 | 8 | 7 |
| 8 | 7, 8, 8 | 4, 8, 8 | 8 |
| 9 | 4 | 4, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 10 60(2) |
| 1 | 10 13 15 16 | 1 | 31 61 |
| 2 | — | 2 | 32 42 52 62 |
| 3 | 31 32 33 35(2) | 3 | 13 33 53 |
| 4 | 42 45 48 49(2) | 4 | 74(2) 94 |
| 5 | 52 53 | 5 | 15 35(2) 45 |
| 6 | 60(2) 61 62 | 6 | 06 16 |
| 7 | 74(2) | 7 | 87 |
| 8 | 87 88(2) | 8 | 48 88(2) |
| 9 | 94 | 9 | 49(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10 13 15 16 |
| 2 | — |
| 3 | 31 32 33 35 ×2 |
| 4 | 42 45 48 49 ×2 |
| 5 | 52 53 |
| 6 | 60 ×2 61 62 |
| 7 | 74 ×2 |
| 8 | 87 88 ×2 |
| 9 | 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 19 | 80 | 07 |
| G.7 | 456 | 480 | 334 | 913 |
| G.6 | 5062 4542 6662 | 3889 2382 0369 | 0330 2523 0895 | 0717 0499 1654 |
| G.5 | 5842 | 2032 | 3804 | 8260 |
| G.4 | 19027 44778 13021 58458 73752 20961 40075 | 52228 64249 73940 02809 16841 68839 61215 | 36483 53482 08894 71218 77009 71110 67237 | 57224 86948 58504 92662 68998 05167 86726 |
| G.3 | 55093 24175 | 33425 71237 | 27873 39847 | 58453 04243 |
| G.2 | 07781 | 56633 | 67494 | 01446 |
| G.1 | 27335 | 58066 | 38627 | 77539 |
| ĐB | 355172 | 411083 | 057964 | 270610 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 9 | 4, 9 | 4, 7 |
| 1 | 5, 9 | 0, 8 | 0, 3, 7 | |
| 2 | 1, 7 | 5, 8 | 3, 7 | 4, 6 |
| 3 | 5 | 2, 3, 7, 9 | 0, 4, 7 | 9 |
| 4 | 2, 2 | 0, 1, 9 | 7 | 3, 6, 8 |
| 5 | 2, 6, 8 | 3, 4 | ||
| 6 | 1, 2, 2 | 6, 9 | 4 | 0, 2, 7 |
| 7 | 2, 5, 5, 8 | 3 | ||
| 8 | 1 | 0, 2, 3, 9 | 0, 2, 3 | |
| 9 | 3 | 4, 4, 5 | 8, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 45 | 91 |
| G.7 | 180 | 064 | 191 |
| G.6 | 2574 3618 6699 | 5235 3092 3097 | 7733 2910 5841 |
| G.5 | 4172 | 1366 | 0971 |
| G.4 | 76168 46378 33458 18705 19935 41662 49157 | 75920 27720 38910 48397 17089 24436 40127 | 38432 09688 79188 95276 22615 17978 38702 |
| G.3 | 45098 13817 | 63060 74483 | 99407 44228 |
| G.2 | 71612 | 64482 | 01369 |
| G.1 | 33904 | 61644 | 42281 |
| ĐB | 873980 | 641570 | 793350 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 2, 7 | |
| 1 | 2, 7, 8 | 0 | 0, 5 |
| 2 | 0, 0, 7 | 8 | |
| 3 | 5 | 5, 6 | 2, 3 |
| 4 | 4, 5 | 1 | |
| 5 | 7, 8 | 0 | |
| 6 | 2, 8 | 0, 4, 6 | 9 |
| 7 | 2, 4, 8 | 0 | 1, 6, 8 |
| 8 | 0, 0, 8 | 2, 3, 9 | 1, 8, 8 |
| 9 | 8, 9 | 2, 7, 7 | 1, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.