Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 23/11/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11SA 14SA 9SA 13SA 4SA 3SA |
| ĐB | 00843 |
| G.1 | 22152 |
| G.2 | 99947 89793 |
| G.3 | 65077 18761 01745 90823 39578 90974 |
| G.4 | 6277 6936 0200 8476 |
| G.5 | 0327 9501 7819 3609 4558 9898 |
| G.6 | 578 706 548 |
| G.7 | 40 25 73 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 6, 9 | 0, 4 | 0 |
| 1 | 9 | 0, 6, 9 | 1 |
| 2 | 3, 5, 7 | 5 | 2 |
| 3 | 6 | 2, 4, 7, 9 | 3 |
| 4 | 0, 3, 5, 7, 8 | 7 | 4 |
| 5 | 2, 8 | 2, 4 | 5 |
| 6 | 1 | 0, 3, 7 | 6 |
| 7 | 3, 4, 6, 7, 7, 8, 8 | 2, 4, 7, 7 | 7 |
| 8 | 4, 5, 7, 7, 9 | 8 | |
| 9 | 1, 3, 8 | 0, 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 06 09 | 0 | 00 40 |
| 1 | 19 | 1 | 01 61 91 |
| 2 | 23 25 27 | 2 | 52 |
| 3 | 36 | 3 | 23 43 73 93 |
| 4 | 40 43 45 47 48 | 4 | 74 |
| 5 | 52 58 | 5 | 25 45 |
| 6 | 61 | 6 | 06 36 76 |
| 7 | 73 74 76 77(2) 78(2) | 7 | 27 47 77(2) |
| 8 | — | 8 | 48 58 78(2) 98 |
| 9 | 91 93 98 | 9 | 09 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 06 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 23 25 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 43 45 47 48 |
| 5 | 52 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73 74 76 77 ×2 78 ×2 |
| 8 | — |
| 9 | 91 93 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 74 | 76 |
| G.7 | 833 | 622 | 255 |
| G.6 | 2719 1672 3053 | 5868 8783 3366 | 2295 5950 7314 |
| G.5 | 0412 | 3870 | 0043 |
| G.4 | 23833 79182 29582 15927 94600 97544 30229 | 52155 21451 97142 63785 14589 43145 65178 | 32242 64035 29299 51151 08499 13421 17052 |
| G.3 | 05733 00240 | 07238 71742 | 24076 01704 |
| G.2 | 44671 | 51274 | 13457 |
| G.1 | 36025 | 91953 | 98625 |
| ĐB | 889980 | 602235 | 499875 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0 | 4 | |
| 1 | 2, 9 | 4 | |
| 2 | 5, 7, 9 | 2 | 1, 5 |
| 3 | 3, 3, 3 | 5, 8 | 5 |
| 4 | 0, 4 | 2, 2, 5 | 2, 3 |
| 5 | 3 | 1, 3, 5 | 0, 1, 2, 5, 7 |
| 6 | 6, 8 | ||
| 7 | 1, 2 | 0, 4, 4, 8 | 5, 6, 6 |
| 8 | 0, 2, 2 | 3, 5, 9 | |
| 9 | 5, 9, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 77 | 62 |
| G.7 | 428 | 630 |
| G.6 | 9263 8425 4494 | 4493 4821 5728 |
| G.5 | 5774 | 9343 |
| G.4 | 55058 57648 16658 99821 85019 45556 63603 | 00723 60233 74407 47220 12325 28989 06857 |
| G.3 | 69435 66963 | 55183 12621 |
| G.2 | 82521 | 14315 |
| G.1 | 37642 | 16747 |
| ĐB | 755767 | 056098 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 7 |
| 1 | 9 | 5 |
| 2 | 1, 1, 5, 8 | 0, 1, 1, 3, 5, 8 |
| 3 | 5 | 0, 3 |
| 4 | 2, 8 | 3, 7 |
| 5 | 6, 8, 8 | 7 |
| 6 | 3, 3, 7 | 2 |
| 7 | 4, 7 | |
| 8 | 3, 9 | |
| 9 | 4 | 3, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.