Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 07/12/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14TH 1TH 12TH 3TH 7TH 11TH |
| ĐB | 09929 |
| G.1 | 10730 |
| G.2 | 74958 06374 |
| G.3 | 59287 67385 78520 08209 03992 55858 |
| G.4 | 3129 3543 8718 2282 |
| G.5 | 3125 7997 7025 5592 4829 0528 |
| G.6 | 737 563 692 |
| G.7 | 57 13 28 51 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 3 | 0 |
| 1 | 3, 8 | 5 | 1 |
| 2 | 0, 5, 5, 8, 8, 9 (giải đặc biệt), 9, 9 | 8, 9, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 7 | 1, 4, 6 | 3 |
| 4 | 3 | 7 | 4 |
| 5 | 1, 7, 8, 8 | 2, 2, 8 | 5 |
| 6 | 3 | 6 | |
| 7 | 4 | 3, 5, 8, 9 | 7 |
| 8 | 2, 5, 7 | 1, 2, 2, 5, 5 | 8 |
| 9 | 2, 2, 2, 7 | 0, 2 (giải đặc biệt), 2, 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 23 | 30 |
| G.7 | 108 | 940 | 695 |
| G.6 | 2184 0761 2429 | 9727 3118 3461 | 3992 0566 9440 |
| G.5 | 8721 | 4428 | 6894 |
| G.4 | 73806 15200 39367 30026 81612 41670 15324 | 65620 14782 04518 41975 50639 79143 55602 | 24428 87793 49100 17558 93563 79936 90857 |
| G.3 | 25571 21606 | 43802 55314 | 82501 77118 |
| G.2 | 38049 | 85779 | 73670 |
| G.1 | 48777 | 22258 | 10149 |
| ĐB | 804592 | 757684 | 580653 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 6, 8 | 2, 2 | 0, 1 |
| 1 | 2 | 4, 8, 8 | 8 |
| 2 | 1, 4, 6, 9 | 0, 3, 7, 8 | 8 |
| 3 | 9 | 0, 6 | |
| 4 | 9 | 0, 3 | 0, 9 |
| 5 | 8 | 3 (giải đặc biệt), 7, 8 | |
| 6 | 1, 7 | 1 | 3, 6 |
| 7 | 0, 1, 7 | 5, 9 | 0 |
| 8 | 4 | 2, 4 (giải đặc biệt) | |
| 9 | 2 (giải đặc biệt), 3 | 2, 3, 4, 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 77 | 58 |
| G.7 | 607 | 544 |
| G.6 | 6349 3096 9705 | 8524 9515 3932 |
| G.5 | 6647 | 4742 |
| G.4 | 47967 91613 67242 65704 95973 05696 28193 | 79568 98613 37177 21779 77239 09110 22277 |
| G.3 | 88459 61730 | 26836 77138 |
| G.2 | 27922 | 44135 |
| G.1 | 13226 | 95212 |
| ĐB | 204929 | 993511 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 7 | |
| 1 | 3 | 0, 1 (giải đặc biệt), 2, 3, 5 |
| 2 | 2, 6, 9 (giải đặc biệt) | 4 |
| 3 | 0 | 2, 5, 6, 8, 9 |
| 4 | 2, 7, 9 | 2, 4 |
| 5 | 9 | 8 |
| 6 | 7 | 8 |
| 7 | 3, 7 | 7, 7, 9 |
| 8 | ||
| 9 | 3, 6, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.