Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 11/12/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9TD 15TD 12TD 14TD 13TD 4TD |
| ĐB | 46551 |
| G.1 | 98348 |
| G.2 | 38049 24426 |
| G.3 | 99948 81196 75953 21341 78983 20309 |
| G.4 | 3766 7895 2059 8926 |
| G.5 | 1970 6103 4286 3245 3479 0888 |
| G.6 | 202 948 921 |
| G.7 | 40 47 74 83 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 9 | 4, 7 | 0 |
| 1 | 2, 4, 5 | 1 | |
| 2 | 1, 6, 6 | 0 | 2 |
| 3 | 0, 5, 8, 8 | 3 | |
| 4 | 0, 1, 5, 7, 8, 8, 8, 9 | 7 | 4 |
| 5 | 1, 3, 9 | 4, 9 | 5 |
| 6 | 6 | 2, 2, 6, 8, 9 | 6 |
| 7 | 0, 4, 9 | 4 | 7 |
| 8 | 3, 3, 6, 8 | 4, 4, 4, 8 | 8 |
| 9 | 5, 6 | 0, 4, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 09 | 0 | 40 70 |
| 1 | — | 1 | 21 41 51 |
| 2 | 21 26(2) | 2 | 02 |
| 3 | — | 3 | 03 53 83(2) |
| 4 | 40 41 45 47 48(3) 49 | 4 | 74 |
| 5 | 51 53 59 | 5 | 45 95 |
| 6 | 66 | 6 | 26(2) 66 86 96 |
| 7 | 70 74 79 | 7 | 47 |
| 8 | 83(2) 86 88 | 8 | 48(3) 88 |
| 9 | 95 96 | 9 | 09 49 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 09 |
| 1 | — |
| 2 | 21 26 ×2 |
| 3 | — |
| 4 | 40 41 45 47 48 ×3 49 |
| 5 | 51 53 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70 74 79 |
| 8 | 83 ×2 86 88 |
| 9 | 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 97 | 65 |
| G.7 | 871 | 248 | 719 |
| G.6 | 7593 8739 2650 | 3535 8313 0408 | 3855 4729 6085 |
| G.5 | 3985 | 4654 | 0841 |
| G.4 | 90655 75408 92354 42801 19562 00311 18722 | 68403 36366 85255 43284 29319 99390 18548 | 91452 58043 44654 89905 87973 80549 47827 |
| G.3 | 77512 90228 | 93362 68264 | 17110 23891 |
| G.2 | 76871 | 23777 | 16769 |
| G.1 | 51574 | 24149 | 47565 |
| ĐB | 626507 | 352503 | 296215 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 8 | 3, 3, 8 | 5 |
| 1 | 1, 2 | 3, 9 | 0, 5, 9 |
| 2 | 2, 8 | 7, 9 | |
| 3 | 7, 9 | 5 | |
| 4 | 8, 8, 9 | 1, 3, 9 | |
| 5 | 0, 4, 5 | 4, 5 | 2, 4, 5 |
| 6 | 2 | 2, 4, 6 | 5, 5, 9 |
| 7 | 1, 1, 4 | 7 | 3 |
| 8 | 5 | 4 | 5 |
| 9 | 3 | 0, 7 | 1 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 38 | 84 |
| G.7 | 888 | 023 |
| G.6 | 6702 1869 3247 | 2422 7656 4961 |
| G.5 | 7735 | 3762 |
| G.4 | 14915 45082 97932 16291 56494 80333 25607 | 69578 97301 16071 44065 92879 15034 44512 |
| G.3 | 58293 92586 | 67622 21087 |
| G.2 | 00244 | 88302 |
| G.1 | 65953 | 87781 |
| ĐB | 753493 | 556335 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 1, 2 |
| 1 | 5 | 2 |
| 2 | 2, 2, 3 | |
| 3 | 2, 3, 5, 8 | 4, 5 |
| 4 | 4, 7 | |
| 5 | 3 | 6 |
| 6 | 9 | 1, 2, 5 |
| 7 | 1, 8, 9 | |
| 8 | 2, 6, 8 | 1, 4, 7 |
| 9 | 1, 3, 3, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.