Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 18/12/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13UV 6UV 8UV 14UV 7UV 10UV |
| ĐB | 27054 |
| G.1 | 73286 |
| G.2 | 06974 12931 |
| G.3 | 24404 49647 56497 61913 03153 36897 |
| G.4 | 4500 9337 2117 2950 |
| G.5 | 3461 0007 9004 9222 1448 9478 |
| G.6 | 931 305 194 |
| G.7 | 45 48 80 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 4, 5, 7 | 0, 5, 8 | 0 |
| 1 | 3, 7 | 3, 3, 6 | 1 |
| 2 | 2 | 2 | 2 |
| 3 | 1, 1, 4, 7 | 1, 5 | 3 |
| 4 | 5, 7, 8, 8 | 0, 0, 3, 5, 7, 9 | 4 |
| 5 | 0, 3, 4 | 0, 4 | 5 |
| 6 | 1 | 8 | 6 |
| 7 | 4, 8 | 0, 1, 3, 4, 9, 9 | 7 |
| 8 | 0, 6 | 4, 4, 7 | 8 |
| 9 | 4, 7, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04(2) 05 07 | 0 | 00 50 80 |
| 1 | 13 17 | 1 | 31(2) 61 |
| 2 | 22 | 2 | 22 |
| 3 | 31(2) 34 37 | 3 | 13 53 |
| 4 | 45 47 48(2) | 4 | 04(2) 34 54 74 94 |
| 5 | 50 53 54 | 5 | 05 45 |
| 6 | 61 | 6 | 86 |
| 7 | 74 78 | 7 | 07 17 37 47 97(2) |
| 8 | 80 86 | 8 | 48(2) 78 |
| 9 | 94 97(2) | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 ×2 05 07 |
| 1 | 13 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31 ×2 34 37 |
| 4 | 45 47 48 ×2 |
| 5 | 50 53 54 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74 78 |
| 8 | 80 86 |
| 9 | 94 97 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 58 | 35 |
| G.7 | 018 | 925 | 256 |
| G.6 | 0906 4158 3374 | 1070 3150 3690 | 3850 3180 8164 |
| G.5 | 1233 | 6806 | 3930 |
| G.4 | 64446 48155 33198 10972 08661 92657 41923 | 06042 96880 45286 62128 65589 54164 83526 | 77111 40949 29121 00300 46442 91423 13245 |
| G.3 | 80355 18892 | 17483 70446 | 31269 95940 |
| G.2 | 83089 | 46868 | 98311 |
| G.1 | 83401 | 02975 | 21726 |
| ĐB | 840599 | 052805 | 596860 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 5, 6 | 0 |
| 1 | 8 | 1, 1 | |
| 2 | 3 | 5, 6, 8 | 1, 3, 6 |
| 3 | 3 | 0, 5 | |
| 4 | 2, 6 | 2, 6 | 0, 2, 5, 9 |
| 5 | 5, 5, 7, 8 | 0, 8 | 0, 6 |
| 6 | 1 | 4, 8 | 0, 4, 9 |
| 7 | 2, 4 | 0, 5 | |
| 8 | 9 | 0, 3, 6, 9 | 0 |
| 9 | 2, 8, 9 | 0 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 79 |
| G.7 | 301 | 024 |
| G.6 | 8885 1245 4299 | 7029 4261 5077 |
| G.5 | 1598 | 9784 |
| G.4 | 77768 12831 12000 97509 24924 85667 37000 | 96886 45252 74052 07100 51167 58731 80986 |
| G.3 | 41868 86684 | 56927 40694 |
| G.2 | 43158 | 76263 |
| G.1 | 01870 | 79896 |
| ĐB | 877764 | 505535 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 9 | 0 |
| 1 | ||
| 2 | 4 | 4, 7, 9 |
| 3 | 1 | 1, 5 |
| 4 | 5 | |
| 5 | 8 | 2, 2 |
| 6 | 4, 7, 8, 8 | 1, 3, 7 |
| 7 | 0 | 7, 9 |
| 8 | 4, 5, 6 | 4, 6, 6 |
| 9 | 8, 9 | 4, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.