Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 20/12/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5US 8US 13US 2US 12US 9US |
| ĐB | 45188 |
| G.1 | 02038 |
| G.2 | 01593 31090 |
| G.3 | 39416 67469 08169 70710 86213 37845 |
| G.4 | 6951 9038 2689 0139 |
| G.5 | 1310 9794 5366 6911 7009 7620 |
| G.6 | 554 407 231 |
| G.7 | 25 00 89 26 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7, 9 | 0, 1, 1, 2, 9 | 0 |
| 1 | 0, 0, 1, 3, 6 | 1, 3, 5 | 1 |
| 2 | 0, 5, 6 | 2 | |
| 3 | 1, 8, 8, 9 | 1, 9 | 3 |
| 4 | 5 | 5, 9 | 4 |
| 5 | 1, 4 | 2, 4 | 5 |
| 6 | 6, 9, 9 | 1, 2, 6 | 6 |
| 7 | 0 | 7 | |
| 8 | 8, 9, 9 | 3, 3, 8 | 8 |
| 9 | 0, 3, 4 | 0, 3, 6, 6, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 07 09 | 0 | 00 10(2) 20 90 |
| 1 | 10(2) 11 13 16 | 1 | 11 31 51 |
| 2 | 20 25 26 | 2 | — |
| 3 | 31 38(2) 39 | 3 | 13 93 |
| 4 | 45 | 4 | 54 94 |
| 5 | 51 54 | 5 | 25 45 |
| 6 | 66 69(2) | 6 | 16 26 66 |
| 7 | — | 7 | 07 |
| 8 | 88 89(2) | 8 | 38(2) 88 |
| 9 | 90 93 94 | 9 | 09 39 69(2) 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 07 09 |
| 1 | 10 ×2 11 13 16 |
| 2 | 20 25 26 |
| 3 | 31 38 ×2 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51 54 |
| 6 | 66 69 ×2 |
| 7 | — |
| 8 | 88 89 ×2 |
| 9 | 90 93 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 99 | 51 |
| G.7 | 820 | 387 | 888 |
| G.6 | 6046 3373 9775 | 5262 3998 2293 | 8630 0659 4321 |
| G.5 | 4805 | 4677 | 9573 |
| G.4 | 49526 39633 40635 65958 37676 93687 03970 | 82305 71967 05515 32694 67116 11079 46072 | 09272 28688 56461 68029 16104 70372 26287 |
| G.3 | 35773 40785 | 21620 63206 | 96774 01813 |
| G.2 | 99242 | 90677 | 47277 |
| G.1 | 74628 | 17063 | 90612 |
| ĐB | 344270 | 287825 | 394902 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 5, 6 | 2, 4 |
| 1 | 5, 6 | 2, 3 | |
| 2 | 0, 6, 8 | 0, 5 | 1, 9 |
| 3 | 3, 5 | 0 | |
| 4 | 2, 6 | ||
| 5 | 8 | 1, 9 | |
| 6 | 2, 3, 7 | 1 | |
| 7 | 0, 0, 3, 3, 5, 6 | 2, 7, 7, 9 | 2, 2, 3, 4, 7 |
| 8 | 5, 7 | 7 | 7, 8, 8 |
| 9 | 3, 4, 8, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 28 |
| G.7 | 067 | 285 |
| G.6 | 1308 5097 1759 | 0065 7364 3974 |
| G.5 | 9270 | 3434 |
| G.4 | 40722 58067 07545 83670 53558 86672 51978 | 49184 34159 13482 38124 06301 82962 32686 |
| G.3 | 75560 59497 | 08084 24423 |
| G.2 | 88875 | 12174 |
| G.1 | 84643 | 06098 |
| ĐB | 464766 | 674389 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.