Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 24/12/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3UN 9UN 13UN 1UN 10UN 7UN |
| ĐB | 79993 |
| G.1 | 59755 |
| G.2 | 48925 26497 |
| G.3 | 71258 22866 95143 01462 19274 40992 |
| G.4 | 0806 8544 9405 4675 |
| G.5 | 0265 3694 8235 7043 9505 1229 |
| G.6 | 914 798 789 |
| G.7 | 64 49 62 24 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 6 | 0 | |
| 1 | 4 | 1 | |
| 2 | 4, 5, 9 | 6, 6, 9 | 2 |
| 3 | 5 | 4, 4, 9 | 3 |
| 4 | 3, 3, 4, 9 | 1, 2, 4, 6, 7, 9 | 4 |
| 5 | 5, 8 | 0, 0, 2, 3, 5, 6, 7 | 5 |
| 6 | 2, 2, 4, 5, 6 | 0, 6 | 6 |
| 7 | 4, 5 | 9 | 7 |
| 8 | 9 | 5, 9 | 8 |
| 9 | 2, 3, 4, 7, 8 | 2, 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05(2) 06 | 0 | — |
| 1 | 14 | 1 | — |
| 2 | 24 25 29 | 2 | 62(2) 92 |
| 3 | 35 | 3 | 43(2) 93 |
| 4 | 43(2) 44 49 | 4 | 14 24 44 64 74 94 |
| 5 | 55 58 | 5 | 05(2) 25 35 55 65 75 |
| 6 | 62(2) 64 65 66 | 6 | 06 66 |
| 7 | 74 75 | 7 | 97 |
| 8 | 89 | 8 | 58 98 |
| 9 | 92 93 94 97 98 | 9 | 29 49 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 ×2 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24 25 29 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43 ×2 44 49 |
| 5 | 55 58 |
| 6 | 62 ×2 64 65 66 |
| 7 | 74 75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 92 93 94 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 61 | 39 | 21 |
| G.7 | 376 | 063 | 654 |
| G.6 | 2240 6276 9976 | 5159 0828 2095 | 9698 8754 0515 |
| G.5 | 6816 | 6577 | 8844 |
| G.4 | 27939 36296 98268 74236 87306 72681 33706 | 07387 76999 65722 91326 10266 75259 44440 | 54970 42792 23951 47459 05427 37859 99474 |
| G.3 | 82697 93686 | 26479 00449 | 81201 10322 |
| G.2 | 41410 | 80905 | 17328 |
| G.1 | 26850 | 46416 | 70174 |
| ĐB | 156018 | 107174 | 870249 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | 5 | 1 |
| 1 | 0, 6, 8 | 6 | 5 |
| 2 | 2, 6, 8 | 1, 2, 7, 8 | |
| 3 | 6, 9 | 9 | |
| 4 | 0 | 0, 9 | 4, 9 |
| 5 | 0 | 9, 9 | 1, 4, 4, 9, 9 |
| 6 | 1, 8 | 3, 6 | |
| 7 | 6, 6, 6 | 4, 7, 9 | 0, 4, 4 |
| 8 | 1, 6 | 7 | |
| 9 | 6, 7 | 5, 9 | 2, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 52 | 45 |
| G.7 | 329 | 698 | 160 |
| G.6 | 4560 7694 7484 | 6890 2472 8933 | 3535 4847 0397 |
| G.5 | 1340 | 3047 | 6233 |
| G.4 | 18486 79093 29708 95140 19214 76934 67884 | 91954 91393 99992 11508 22997 22951 98952 | 23386 94375 45774 55646 77931 70899 91849 |
| G.3 | 26917 13127 | 99156 28946 | 11379 44367 |
| G.2 | 40955 | 05128 | 37067 |
| G.1 | 61351 | 30551 | 90146 |
| ĐB | 600674 | 910038 | 151500 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 8 | 0 |
| 1 | 4, 7 | ||
| 2 | 7, 9 | 8 | |
| 3 | 3, 4 | 3, 8 | 1, 3, 5 |
| 4 | 0, 0 | 6, 7 | 5, 6, 6, 7, 9 |
| 5 | 1, 5 | 1, 1, 2, 2, 4, 6 | |
| 6 | 0 | 0, 7, 7 | |
| 7 | 4 | 2 | 4, 5, 9 |
| 8 | 4, 4, 6 | 6 | |
| 9 | 3, 4 | 0, 2, 3, 7, 8 | 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.