Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 25/12/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7UM 1UM 6UM 9UM 15UM 4UM |
| ĐB | 36287 |
| G.1 | 56591 |
| G.2 | 36172 15322 |
| G.3 | 27712 52203 51451 37235 42452 12511 |
| G.4 | 4935 7280 2276 8896 |
| G.5 | 9714 1459 8993 8767 3355 0049 |
| G.6 | 350 249 086 |
| G.7 | 61 54 23 49 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5, 8 | 0 |
| 1 | 1, 2, 4 | 1, 5, 6, 9 | 1 |
| 2 | 2, 3 | 1, 2, 5, 7 | 2 |
| 3 | 5, 5 | 0, 2, 9 | 3 |
| 4 | 9, 9, 9 | 1, 5 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2, 4, 5, 9 | 3, 3, 5 | 5 |
| 6 | 1, 7 | 7, 8, 9 | 6 |
| 7 | 2, 6 | 6, 8 | 7 |
| 8 | 0, 6, 7 | 8 | |
| 9 | 1, 3, 6 | 4, 4, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 50 80 |
| 1 | 11 12 14 | 1 | 11 51 61 91 |
| 2 | 22 23 | 2 | 12 22 52 72 |
| 3 | 35(2) | 3 | 03 23 93 |
| 4 | 49(3) | 4 | 14 54 |
| 5 | 50 51 52 54 55 59 | 5 | 35(2) 55 |
| 6 | 61 67 | 6 | 76 86 96 |
| 7 | 72 76 | 7 | 67 87 |
| 8 | 80 86 87 | 8 | — |
| 9 | 91 93 96 | 9 | 49(3) 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11 12 14 |
| 2 | 22 23 |
| 3 | 35 ×2 |
| 4 | 49 ×3 |
| 5 | 50 51 52 54 55 59 |
| 6 | 61 67 |
| 7 | 72 76 |
| 8 | 80 86 87 |
| 9 | 91 93 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 03 | 82 |
| G.7 | 093 | 429 | 793 |
| G.6 | 0303 5823 7979 | 6254 0164 5095 | 0621 6250 9024 |
| G.5 | 6347 | 8528 | 5182 |
| G.4 | 41775 72176 95193 04926 45322 68073 28735 | 32582 32052 29456 59358 43793 05722 93957 | 27590 81053 96917 37652 44439 27487 14944 |
| G.3 | 85926 89883 | 22425 14628 | 43519 19270 |
| G.2 | 30105 | 66201 | 71983 |
| G.1 | 45043 | 86666 | 19210 |
| ĐB | 522104 | 203884 | 381510 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 5 | 1, 3 | |
| 1 | 0, 0, 7, 9 | ||
| 2 | 2, 3, 6, 6 | 2, 5, 8, 8, 9 | 1, 4 |
| 3 | 5 | 9 | |
| 4 | 3, 7 | 4 | |
| 5 | 2, 4, 6, 7, 8 | 0, 2, 3 | |
| 6 | 4, 6 | ||
| 7 | 2, 3, 5, 6, 9 | 0 | |
| 8 | 3 | 2, 4 | 2, 2, 3, 7 |
| 9 | 3, 3 | 3, 5 | 0, 3 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 30 | 26 |
| G.7 | 008 | 969 |
| G.6 | 4386 8131 3255 | 2824 3937 7030 |
| G.5 | 2148 | 3936 |
| G.4 | 46743 26491 35478 66652 71666 44182 73206 | 51597 91755 61562 88688 86026 42313 82758 |
| G.3 | 16048 16054 | 18458 25085 |
| G.2 | 44681 | 60013 |
| G.1 | 27740 | 80103 |
| ĐB | 372195 | 677611 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 3 |
| 1 | 1, 3, 3 | |
| 2 | 4, 6, 6 | |
| 3 | 0, 1 | 0, 6, 7 |
| 4 | 0, 3, 8, 8 | |
| 5 | 2, 4, 5 | 5, 8, 8 |
| 6 | 6 | 2, 9 |
| 7 | 8 | |
| 8 | 1, 2, 6 | 5, 8 |
| 9 | 1, 5 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.