Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 26/12/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5UL 11UL 3UL 9UL 15UL 13UL |
| ĐB | 80287 |
| G.1 | 96436 |
| G.2 | 12301 64627 |
| G.3 | 99998 15789 56798 51176 20943 91748 |
| G.4 | 5098 8196 2664 2263 |
| G.5 | 0732 7173 7149 0911 2174 7286 |
| G.6 | 184 114 729 |
| G.7 | 75 35 36 48 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | |
| 1 | 1, 4 | 0, 1 | 1 |
| 2 | 7, 9 | 3 | 2 |
| 3 | 2, 5, 6, 6 | 4, 6, 7 | 3 |
| 4 | 3, 8, 8, 9 | 1, 6, 7, 8 | 4 |
| 5 | 3, 7 | 5 | |
| 6 | 3, 4 | 3, 3, 7, 8, 9 | 6 |
| 7 | 3, 4, 5, 6 | 2, 8 | 7 |
| 8 | 4, 6, 7, 9 | 4, 4, 9, 9, 9 | 8 |
| 9 | 6, 8, 8, 8 | 2, 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | — |
| 1 | 11 14 | 1 | 01 11 |
| 2 | 27 29 | 2 | 32 |
| 3 | 32 35 36(2) | 3 | 43 63 73 |
| 4 | 43 48(2) 49 | 4 | 14 64 74 84 |
| 5 | — | 5 | 35 75 |
| 6 | 63 64 | 6 | 36(2) 76 86 96 |
| 7 | 73 74 75 76 | 7 | 27 87 |
| 8 | 84 86 87 89 | 8 | 48(2) 98(3) |
| 9 | 96 98(3) | 9 | 29 49 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11 14 |
| 2 | 27 29 |
| 3 | 32 35 36 ×2 |
| 4 | 43 48 ×2 49 |
| 5 | — |
| 6 | 63 64 |
| 7 | 73 74 75 76 |
| 8 | 84 86 87 89 |
| 9 | 96 98 ×3 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 63 | 54 | 90 |
| G.7 | 718 | 112 | 813 | 075 |
| G.6 | 3920 2872 3867 | 3898 1311 1172 | 3052 9031 5320 | 5504 2795 5647 |
| G.5 | 1551 | 0987 | 1742 | 9770 |
| G.4 | 06089 77939 76625 46477 69278 19195 50953 | 47714 45217 08766 66140 27301 90101 21332 | 80289 15009 92473 30472 00233 93200 23146 | 19236 65530 02721 36952 37685 19071 99592 |
| G.3 | 95882 03148 | 34487 91646 | 35833 52751 | 19348 02975 |
| G.2 | 21010 | 81864 | 69103 | 83849 |
| G.1 | 19944 | 00813 | 23585 | 47147 |
| ĐB | 507907 | 315906 | 204767 | 138913 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 1, 6 | 0, 3, 9 | 4 |
| 1 | 0, 8 | 1, 2, 3, 4, 7 | 3 | 3 |
| 2 | 0, 5 | 0 | 1 | |
| 3 | 5, 9 | 2 | 1, 3, 3 | 0, 6 |
| 4 | 4, 8 | 0, 6 | 2, 6 | 7, 7, 8, 9 |
| 5 | 1, 3 | 1, 2, 4 | 2 | |
| 6 | 7 | 3, 4, 6 | 7 | |
| 7 | 2, 7, 8 | 2 | 2, 3 | 0, 1, 5, 5 |
| 8 | 2, 9 | 7, 7 | 5, 9 | 5 |
| 9 | 5 | 8 | 0, 2, 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 24 | 28 |
| G.7 | 795 | 774 | 370 |
| G.6 | 0212 1714 8566 | 3226 3043 7619 | 5815 2755 9827 |
| G.5 | 7369 | 9198 | 4980 |
| G.4 | 02038 73316 95169 52151 53709 14484 09791 | 94071 78625 08619 08161 80317 69606 86446 | 69587 65765 35603 07297 63002 49517 58272 |
| G.3 | 66978 23704 | 70819 57918 | 28753 30633 |
| G.2 | 77679 | 85934 | 81608 |
| G.1 | 51859 | 88162 | 47648 |
| ĐB | 291139 | 825744 | 236023 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 6 | 2, 3, 8 |
| 1 | 2, 4, 5, 6 | 7, 8, 9, 9, 9 | 5, 7 |
| 2 | 4, 5, 6 | 3, 7, 8 | |
| 3 | 8, 9 | 4 | 3 |
| 4 | 3, 4, 6 | 8 | |
| 5 | 1, 9 | 3, 5 | |
| 6 | 6, 9, 9 | 1, 2 | 5 |
| 7 | 8, 9 | 1, 4 | 0, 2 |
| 8 | 4 | 0, 7 | |
| 9 | 1, 5 | 8 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.