Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 27/12/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14UK 1UK 15UK 8UK 5UK 3UK |
| ĐB | 85971 |
| G.1 | 38070 |
| G.2 | 13420 19315 |
| G.3 | 58913 23797 93183 36666 13349 88594 |
| G.4 | 2097 2008 9642 2051 |
| G.5 | 0935 9415 6497 7309 8407 2197 |
| G.6 | 016 010 977 |
| G.7 | 31 33 58 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8, 9 | 1, 2, 7 | 0 |
| 1 | 0, 3, 5, 5, 6, 9 | 3, 5, 7 | 1 |
| 2 | 0 | 4 | 2 |
| 3 | 1, 3, 5 | 1, 3, 8 | 3 |
| 4 | 2, 9 | 9 | 4 |
| 5 | 1, 8 | 1, 1, 3 | 5 |
| 6 | 6 | 1, 6 | 6 |
| 7 | 0, 1, 7 | 0, 7, 9, 9, 9, 9 | 7 |
| 8 | 3 | 0, 5 | 8 |
| 9 | 4, 7, 7, 7, 7 | 0, 1, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 08 09 | 0 | 10 20 70 |
| 1 | 10 13 15(2) 16 19 | 1 | 31 51 71 |
| 2 | 20 | 2 | 42 |
| 3 | 31 33 35 | 3 | 13 33 83 |
| 4 | 42 49 | 4 | 94 |
| 5 | 51 58 | 5 | 15(2) 35 |
| 6 | 66 | 6 | 16 66 |
| 7 | 70 71 77 | 7 | 07 77 97(4) |
| 8 | 83 | 8 | 08 58 |
| 9 | 94 97(4) | 9 | 09 19 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 08 09 |
| 1 | 10 13 15 ×2 16 19 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31 33 35 |
| 4 | 42 49 |
| 5 | 51 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70 71 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | 94 97 ×4 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 74 | 57 |
| G.7 | 828 | 116 | 156 |
| G.6 | 0016 5142 4427 | 9578 2920 2898 | 0049 2166 3230 |
| G.5 | 5938 | 4468 | 3568 |
| G.4 | 36367 13671 96713 36100 36183 17630 90218 | 53246 48285 00887 61927 49393 08151 72901 | 29107 49925 62444 59327 25868 69403 88248 |
| G.3 | 65823 03001 | 70793 89569 | 87098 00043 |
| G.2 | 06774 | 87659 | 04944 |
| G.1 | 41822 | 42416 | 56042 |
| ĐB | 601438 | 885252 | 055833 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 1 | 3, 7 |
| 1 | 3, 6, 8 | 6, 6 | |
| 2 | 2, 3, 7, 8 | 0, 7 | 5, 7 |
| 3 | 0, 8, 8 | 0, 3 | |
| 4 | 2 | 6 | 2, 3, 4, 4, 8, 9 |
| 5 | 1, 2, 9 | 6, 7 | |
| 6 | 5, 7 | 8, 9 | 6, 8, 8 |
| 7 | 1, 4 | 4, 8 | |
| 8 | 3 | 5, 7 | |
| 9 | 3, 3, 8 | 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 16 | 24 |
| G.7 | 776 | 989 |
| G.6 | 0345 6716 8379 | 4985 9774 2967 |
| G.5 | 2647 | 0286 |
| G.4 | 22639 91613 56697 01257 09454 75093 85812 | 53714 49993 29061 84726 80375 65988 59838 |
| G.3 | 00429 91943 | 03940 46891 |
| G.2 | 29877 | 31729 |
| G.1 | 78550 | 08326 |
| ĐB | 922682 | 198200 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.