Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 28/12/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12UH 11UH 6UH 1UH 3UH 10UH |
| ĐB | 07690 |
| G.1 | 80623 |
| G.2 | 21234 90127 |
| G.3 | 30366 15559 13565 29155 15509 92958 |
| G.4 | 8221 8441 9118 0186 |
| G.5 | 3314 6763 9311 0074 8849 5364 |
| G.6 | 965 752 403 |
| G.7 | 70 06 44 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 9 | 7, 9 | 0 |
| 1 | 1, 4, 8 | 1, 2, 4 | 1 |
| 2 | 1, 3, 7 | 5 | 2 |
| 3 | 4 | 0, 2, 6 | 3 |
| 4 | 1, 4, 9 | 1, 3, 4, 6, 7, 8 | 4 |
| 5 | 2, 5, 8, 9 | 5, 6, 6 | 5 |
| 6 | 3, 4, 5, 5, 6 | 0, 6, 8 | 6 |
| 7 | 0, 4 | 2 | 7 |
| 8 | 4, 6 | 1, 5 | 8 |
| 9 | 0 | 0, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 06 09 | 0 | 70 90 |
| 1 | 11 14 18 | 1 | 11 21 41 |
| 2 | 21 23 27 | 2 | 52 |
| 3 | 34 | 3 | 03 23 63 |
| 4 | 41 44 49 | 4 | 14 34 44 64 74 84 |
| 5 | 52 55 58 59 | 5 | 55 65(2) |
| 6 | 63 64 65(2) 66 | 6 | 06 66 86 |
| 7 | 70 74 | 7 | 27 |
| 8 | 84 86 | 8 | 18 58 |
| 9 | 90 | 9 | 09 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 06 09 |
| 1 | 11 14 18 |
| 2 | 21 23 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41 44 49 |
| 5 | 52 55 58 59 |
| 6 | 63 64 65 ×2 66 |
| 7 | 70 74 |
| 8 | 84 86 |
| 9 | 90 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 95 | 96 |
| G.7 | 051 | 459 | 820 |
| G.6 | 2335 0631 8819 | 3477 1830 7699 | 6467 8068 7363 |
| G.5 | 6465 | 2912 | 8331 |
| G.4 | 52522 97023 99262 31458 72056 26482 42377 | 55154 60017 83756 58871 09184 31920 21065 | 95702 59205 70289 58354 23927 14495 09202 |
| G.3 | 66924 76510 | 03040 76193 | 97767 58283 |
| G.2 | 93527 | 26267 | 05085 |
| G.1 | 89022 | 03424 | 21808 |
| ĐB | 053281 | 380085 | 546044 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 5, 8 | ||
| 1 | 0, 9 | 2, 7 | |
| 2 | 2, 2, 3, 4, 7 | 0, 4 | 0, 7 |
| 3 | 1, 5 | 0 | 1 |
| 4 | 0 | 4 | |
| 5 | 1, 6, 8 | 4, 6, 9 | 4 |
| 6 | 2, 5 | 5, 7 | 3, 7, 7, 8 |
| 7 | 7 | 1, 7 | |
| 8 | 1, 2 | 4, 5 | 3, 5, 9 |
| 9 | 8 | 3, 5, 9 | 5, 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 87 |
| G.7 | 516 | 251 |
| G.6 | 9769 1579 1965 | 8027 6681 1295 |
| G.5 | 8610 | 9537 |
| G.4 | 14140 76899 72763 94812 74625 74265 76874 | 24470 00258 49392 43830 12472 41741 38392 |
| G.3 | 74075 27565 | 81612 51491 |
| G.2 | 90606 | 21806 |
| G.1 | 22079 | 67724 |
| ĐB | 739446 | 293480 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 6 |
| 1 | 0, 2, 6 | 2 |
| 2 | 5 | 4, 7 |
| 3 | 0, 7 | |
| 4 | 0, 6 | 1 |
| 5 | 1, 8 | |
| 6 | 3, 5, 5, 5, 9 | |
| 7 | 4, 5, 9, 9 | 0, 2 |
| 8 | 0, 1, 7 | |
| 9 | 2, 9 | 1, 2, 2, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.