Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 15/01/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14VM 11VM 1VM 4VM 2VM 15VM |
| ĐB | 68285 |
| G.1 | 63497 |
| G.2 | 51148 40526 |
| G.3 | 21460 45322 08942 64777 99903 68603 |
| G.4 | 9743 9831 2616 0548 |
| G.5 | 0880 6314 8728 3229 3228 1896 |
| G.6 | 300 505 685 |
| G.7 | 13 33 47 58 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 3, 5 | 0, 6, 8 | 0 |
| 1 | 3, 4, 6 | 3 | 1 |
| 2 | 2, 6, 8, 8, 9 | 2, 4 | 2 |
| 3 | 1, 3 | 0, 0, 1, 3, 4 | 3 |
| 4 | 2, 3, 7, 8, 8 | 1 | 4 |
| 5 | 8 | 0, 8, 8 | 5 |
| 6 | 0 | 1, 2, 9 | 6 |
| 7 | 7 | 4, 7, 9 | 7 |
| 8 | 0, 5, 5 | 2, 2, 4, 4, 5 | 8 |
| 9 | 6, 7 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03(2) 05 | 0 | 00 60 80 |
| 1 | 13 14 16 | 1 | 31 |
| 2 | 22 26 28(2) 29 | 2 | 22 42 |
| 3 | 31 33 | 3 | 03(2) 13 33 43 |
| 4 | 42 43 47 48(2) | 4 | 14 |
| 5 | 58 | 5 | 05 85(2) |
| 6 | 60 | 6 | 16 26 96 |
| 7 | 77 | 7 | 47 77 97 |
| 8 | 80 85(2) | 8 | 28(2) 48(2) 58 |
| 9 | 96 97 | 9 | 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 ×2 05 |
| 1 | 13 14 16 |
| 2 | 22 26 28 ×2 29 |
| 3 | 31 33 |
| 4 | 42 43 47 48 ×2 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80 85 ×2 |
| 9 | 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 61 | 69 |
| G.7 | 664 | 621 | 747 |
| G.6 | 0583 4107 2687 | 3046 3563 9737 | 5111 9371 7488 |
| G.5 | 6515 | 5696 | 5605 |
| G.4 | 39607 30434 74026 25253 06545 29716 94949 | 99186 56436 13968 54128 12763 08189 00807 | 94639 56524 07188 34311 59713 29579 29817 |
| G.3 | 60646 25991 | 48021 43255 | 53878 32267 |
| G.2 | 27704 | 47614 | 69294 |
| G.1 | 80023 | 01440 | 56178 |
| ĐB | 373408 | 295088 | 753821 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 7, 8 | 7 | 5 |
| 1 | 5, 6 | 4 | 1, 1, 3, 7 |
| 2 | 3, 6 | 1, 1, 8 | 1, 4 |
| 3 | 4, 9 | 6, 7 | 9 |
| 4 | 5, 6, 9 | 0, 6 | 7 |
| 5 | 3 | 5 | |
| 6 | 4 | 1, 3, 3, 8 | 7, 9 |
| 7 | 1, 8, 8, 9 | ||
| 8 | 3, 7 | 6, 8, 9 | 8, 8 |
| 9 | 1 | 6 | 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 09 | 36 |
| G.7 | 866 | 290 |
| G.6 | 4543 0983 2206 | 4644 5353 8693 |
| G.5 | 9445 | 2263 |
| G.4 | 17455 52012 68245 92739 41238 87586 24266 | 13812 01771 14613 68337 00787 98967 16895 |
| G.3 | 50704 14888 | 41395 47148 |
| G.2 | 08840 | 90495 |
| G.1 | 47118 | 21650 |
| ĐB | 091778 | 014540 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 9 | |
| 1 | 2, 8 | 2, 3 |
| 2 | ||
| 3 | 8, 9 | 6, 7 |
| 4 | 0, 3, 5, 5 | 0, 4, 8 |
| 5 | 5 | 0, 3 |
| 6 | 6, 6 | 3, 7 |
| 7 | 8 | 1 |
| 8 | 3, 6, 8 | 7 |
| 9 | 0, 3, 5, 5, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.