Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:35 16/01/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13VL 6VL 1VL 11VL 12VL 9VL |
| ĐB | 12046 |
| G.1 | 58127 |
| G.2 | 13716 13938 |
| G.3 | 97864 15467 16200 33137 19032 27560 |
| G.4 | 4741 9668 7808 4797 |
| G.5 | 5608 8792 4534 1448 0349 2861 |
| G.6 | 968 825 724 |
| G.7 | 15 76 85 71 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8, 8 | 0, 6 | 0 |
| 1 | 5, 6 | 4, 6, 7 | 1 |
| 2 | 4, 5, 7 | 3, 9 | 2 |
| 3 | 2, 4, 7, 8 | 3 | |
| 4 | 1, 6, 8, 9 | 2, 3, 6 | 4 |
| 5 | 1, 2, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 4, 7, 8, 8 | 1, 4, 7 | 6 |
| 7 | 1, 6 | 2, 3, 6, 9 | 7 |
| 8 | 5 | 0, 0, 3, 4, 6, 6 | 8 |
| 9 | 2, 7 | 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 08(2) | 0 | 00 60 |
| 1 | 15 16 | 1 | 41 61 71 |
| 2 | 24 25 27 | 2 | 32 92 |
| 3 | 32 34 37 38 | 3 | — |
| 4 | 41 46 48 49 | 4 | 24 34 64 |
| 5 | — | 5 | 15 25 85 |
| 6 | 60 61 64 67 68(2) | 6 | 16 46 76 |
| 7 | 71 76 | 7 | 27 37 67 97 |
| 8 | 85 | 8 | 08(2) 38 48 68(2) |
| 9 | 92 97 | 9 | 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 08 ×2 |
| 1 | 15 16 |
| 2 | 24 25 27 |
| 3 | 32 34 37 38 |
| 4 | 41 46 48 49 |
| 5 | — |
| 6 | 60 61 64 67 68 ×2 |
| 7 | 71 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 19 | 89 | 41 |
| G.7 | 884 | 244 | 511 | 540 |
| G.6 | 7101 8953 8386 | 5861 0086 8917 | 9316 4193 2075 | 8998 6707 3576 |
| G.5 | 3784 | 7676 | 5263 | 8100 |
| G.4 | 07124 97494 59280 27019 99870 46305 54326 | 94590 26673 57725 64287 72736 28542 42130 | 17686 43701 41785 68853 76778 26973 09884 | 67494 29989 76667 52488 45342 25918 63260 |
| G.3 | 86609 31441 | 63605 86436 | 58446 90985 | 11401 76534 |
| G.2 | 30816 | 01849 | 05166 | 16923 |
| G.1 | 07979 | 26109 | 47776 | 06945 |
| ĐB | 694662 | 943293 | 021628 | 268376 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 7, 9 | 5, 9 | 1 | 0, 1, 7 |
| 1 | 6, 9 | 7, 9 | 1, 6 | 8 |
| 2 | 4, 6 | 5 | 8 | 3 |
| 3 | 0, 6, 6 | 4 | ||
| 4 | 1 | 2, 4, 9 | 6 | 0, 1, 2, 5 |
| 5 | 3 | 3 | ||
| 6 | 2 | 1 | 3, 6 | 0, 7 |
| 7 | 0, 9 | 3, 6 | 3, 5, 6, 8 | 6, 6 |
| 8 | 0, 4, 4, 6 | 6, 7 | 4, 5, 5, 6, 9 | 8, 9 |
| 9 | 4 | 0, 3 | 3 | 4, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 38 | 72 |
| G.7 | 024 | 485 | 872 |
| G.6 | 4141 2308 6128 | 1684 4683 9040 | 9381 9383 9091 |
| G.5 | 0997 | 5283 | 0332 |
| G.4 | 97508 39733 72393 16615 78502 02424 37703 | 95930 91597 63234 55650 86215 71880 70507 | 33424 82685 61366 58679 32091 65876 21845 |
| G.3 | 98283 44378 | 15588 22872 | 70836 82497 |
| G.2 | 24808 | 36784 | 32767 |
| G.1 | 68119 | 12536 | 30829 |
| ĐB | 729537 | 060778 | 631761 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 8, 8, 8 | 7 | |
| 1 | 5, 9 | 5 | |
| 2 | 4, 4, 8 | 4, 9 | |
| 3 | 3, 7 | 0, 4, 6, 8 | 2, 6 |
| 4 | 1, 2 | 0 | 5 |
| 5 | 0 | ||
| 6 | 1, 6, 7 | ||
| 7 | 8 | 2, 8 | 2, 2, 6, 9 |
| 8 | 3 | 0, 3, 3, 4, 4, 5, 8 | 1, 3, 5 |
| 9 | 3, 7 | 7 | 1, 1, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.