Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 18/01/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6VH 7VH 14VH 5VH 11VH 13VH |
| ĐB | 92549 |
| G.1 | 96884 |
| G.2 | 06158 89877 |
| G.3 | 24305 53638 12286 37720 42141 51253 |
| G.4 | 8202 1717 2304 7338 |
| G.5 | 0149 9697 0008 4535 1725 0195 |
| G.6 | 494 321 078 |
| G.7 | 59 13 69 23 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 5, 8 | 2 | 0 |
| 1 | 3, 7 | 2, 4 | 1 |
| 2 | 0, 1, 3, 5 | 0 | 2 |
| 3 | 5, 8, 8 | 1, 2, 5 | 3 |
| 4 | 1, 9, 9 | 0, 8, 9 | 4 |
| 5 | 3, 8, 9 | 0, 2, 3, 9 | 5 |
| 6 | 9 | 8 | 6 |
| 7 | 7, 8 | 1, 7, 9 | 7 |
| 8 | 4, 6 | 0, 3, 3, 5, 7 | 8 |
| 9 | 4, 5, 7 | 4, 4, 5, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 05 08 | 0 | 20 |
| 1 | 13 17 | 1 | 21 41 |
| 2 | 20 21 23 25 | 2 | 02 |
| 3 | 35 38(2) | 3 | 13 23 53 |
| 4 | 41 49(2) | 4 | 04 84 94 |
| 5 | 53 58 59 | 5 | 05 25 35 95 |
| 6 | 69 | 6 | 86 |
| 7 | 77 78 | 7 | 17 77 97 |
| 8 | 84 86 | 8 | 08 38(2) 58 78 |
| 9 | 94 95 97 | 9 | 49(2) 59 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 05 08 |
| 1 | 13 17 |
| 2 | 20 21 23 25 |
| 3 | 35 38 ×2 |
| 4 | 41 49 ×2 |
| 5 | 53 58 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 78 |
| 8 | 84 86 |
| 9 | 94 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 69 | 64 |
| G.7 | 832 | 264 | 349 |
| G.6 | 1793 5507 0022 | 3754 5055 2629 | 9684 5220 0584 |
| G.5 | 5198 | 5346 | 0521 |
| G.4 | 08410 32689 65788 90813 06619 91708 88535 | 93471 32355 35285 44604 10854 77308 15375 | 22396 51917 40556 07877 77927 32803 87517 |
| G.3 | 15582 61545 | 33689 90896 | 79682 68014 |
| G.2 | 17826 | 30247 | 52279 |
| G.1 | 88106 | 64825 | 10127 |
| ĐB | 500868 | 301747 | 777204 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 8 | 4, 8 | 3, 4 |
| 1 | 0, 3, 9 | 4, 7, 7 | |
| 2 | 2, 6 | 5, 9 | 0, 1, 7, 7 |
| 3 | 2, 5 | ||
| 4 | 5 | 6, 7, 7 | 9 |
| 5 | 4, 4, 5, 5 | 6 | |
| 6 | 8 | 4, 9 | 4 |
| 7 | 1, 5 | 7, 9 | |
| 8 | 2, 7, 8, 9 | 5, 9 | 2, 4, 4 |
| 9 | 3, 8 | 6 | 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 88 | 89 |
| G.7 | 599 | 052 |
| G.6 | 7986 7401 5410 | 9661 1499 6108 |
| G.5 | 8568 | 3544 |
| G.4 | 44338 03911 78165 21716 07393 30357 71123 | 30108 20633 62939 75521 14156 72257 57828 |
| G.3 | 98418 49149 | 25176 25620 |
| G.2 | 49929 | 78351 |
| G.1 | 20248 | 68470 |
| ĐB | 266089 | 103791 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 8, 8 |
| 1 | 0, 1, 6, 8 | |
| 2 | 3, 9 | 0, 1, 8 |
| 3 | 8 | 3, 9 |
| 4 | 8, 9 | 4 |
| 5 | 7 | 1, 2, 6, 7 |
| 6 | 5, 8 | 1 |
| 7 | 0, 6 | |
| 8 | 6, 8, 9 | 9 |
| 9 | 3, 9 | 1, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.