Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 25/01/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3VA 6VA 7VA 14VA 4VA 2VA |
| ĐB | 00157 |
| G.1 | 76628 |
| G.2 | 49479 57764 |
| G.3 | 98479 33581 30972 70416 42514 76196 |
| G.4 | 1275 1438 1083 3981 |
| G.5 | 7266 7787 7183 0098 3239 7914 |
| G.6 | 836 179 033 |
| G.7 | 19 05 88 55 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0 | |
| 1 | 4, 4, 6, 9 | 8, 8 | 1 |
| 2 | 8 | 7 | 2 |
| 3 | 3, 6, 8, 9 | 3, 8, 8 | 3 |
| 4 | 1, 1, 6 | 4 | |
| 5 | 5, 7 | 0, 5, 7 | 5 |
| 6 | 4, 6 | 1, 3, 6, 9 | 6 |
| 7 | 2, 5, 9, 9, 9 | 5, 8 | 7 |
| 8 | 1, 1, 3, 3, 7, 8 | 2, 3, 8, 9 | 8 |
| 9 | 6, 8 | 1, 3, 7, 7, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | — |
| 1 | 14(2) 16 19 | 1 | 81(2) |
| 2 | 28 | 2 | 72 |
| 3 | 33 36 38 39 | 3 | 33 83(2) |
| 4 | — | 4 | 14(2) 64 |
| 5 | 55 57 | 5 | 05 55 75 |
| 6 | 64 66 | 6 | 16 36 66 96 |
| 7 | 72 75 79(3) | 7 | 57 87 |
| 8 | 81(2) 83(2) 87 88 | 8 | 28 38 88 98 |
| 9 | 96 98 | 9 | 19 39 79(3) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 14 ×2 16 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33 36 38 39 |
| 4 | — |
| 5 | 55 57 |
| 6 | 64 66 |
| 7 | 72 75 79 ×3 |
| 8 | 81 ×2 83 ×2 87 88 |
| 9 | 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 55 | 24 |
| G.7 | 811 | 072 | 842 |
| G.6 | 2899 9149 2773 | 0096 7362 1287 | 0818 5602 3784 |
| G.5 | 0414 | 2321 | 2871 |
| G.4 | 59107 47910 27514 29410 11302 04853 19065 | 99600 81563 48356 90769 04651 70417 05215 | 52245 18337 19852 24244 02294 61708 21180 |
| G.3 | 88656 14880 | 21068 65729 | 80895 39446 |
| G.2 | 87885 | 29909 | 60660 |
| G.1 | 89452 | 98540 | 53509 |
| ĐB | 757805 | 468826 | 145583 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 7 | 0, 9 | 2, 8, 9 |
| 1 | 0, 0, 1, 4, 4 | 5, 7 | 8 |
| 2 | 1, 6, 9 | 4 | |
| 3 | 7 | ||
| 4 | 9 | 0 | 2, 4, 5, 6 |
| 5 | 2, 2, 3, 6 | 1, 5, 6 | 2 |
| 6 | 5 | 2, 3, 8, 9 | 0 |
| 7 | 3 | 2 | 1 |
| 8 | 0, 5 | 7 | 0, 3, 4 |
| 9 | 9 | 6 | 4, 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 78 |
| G.7 | 994 | 588 |
| G.6 | 2390 1429 0632 | 5914 8924 0403 |
| G.5 | 6246 | 5902 |
| G.4 | 98735 86919 02827 01011 02723 69567 84796 | 57074 26239 71810 94659 17134 38222 85699 |
| G.3 | 99426 63643 | 64624 71994 |
| G.2 | 78757 | 52399 |
| G.1 | 56196 | 44828 |
| ĐB | 226388 | 142954 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | |
| 1 | 1, 9 | 0, 4 |
| 2 | 3, 6, 7, 9 | 2, 4, 4, 8 |
| 3 | 2, 5 | 4, 9 |
| 4 | 2, 3, 6 | |
| 5 | 7 | 4, 9 |
| 6 | 7 | |
| 7 | 4, 8 | |
| 8 | 8 | 8 |
| 9 | 0, 4, 6, 6 | 4, 9, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.