Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 28/01/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1XV 12XV 7XV 10XV 11XV 2XV |
| ĐB | 92020 |
| G.1 | 19071 |
| G.2 | 14801 69525 |
| G.3 | 11930 54073 82494 51002 65741 87841 |
| G.4 | 6381 4938 9584 3714 |
| G.5 | 1979 0248 7541 3685 9228 0715 |
| G.6 | 908 678 850 |
| G.7 | 96 65 22 41 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 8 | 2 (giải đặc biệt), 3, 5 | 0 |
| 1 | 4, 5 | 0, 4, 4, 4, 4, 7, 8 | 1 |
| 2 | 0 (giải đặc biệt), 2, 5, 8 | 0, 2 | 2 |
| 3 | 0, 8 | 7 | 3 |
| 4 | 1, 1, 1, 1, 8 | 1, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0 | 1, 2, 6, 8 | 5 |
| 6 | 5 | 9 | 6 |
| 7 | 1, 3, 8, 9 | 7 | |
| 8 | 1, 4, 5 | 0, 2, 3, 4, 7 | 8 |
| 9 | 4, 6 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 73 | 60 |
| G.7 | 955 | 382 | 003 |
| G.6 | 1203 5435 0815 | 4764 2407 5239 | 2291 0746 9692 |
| G.5 | 9614 | 2474 | 3128 |
| G.4 | 40002 23616 69267 85282 23670 60026 92256 | 16367 05730 07676 21310 64561 62097 33257 | 99223 70622 84315 91663 40103 83975 69223 |
| G.3 | 31351 05473 | 31841 41511 | 74552 88000 |
| G.2 | 75157 | 35416 | 49812 |
| G.1 | 30374 | 99850 | 74838 |
| ĐB | 615136 | 087866 | 684009 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 7 | 0, 3, 3, 9 (giải đặc biệt) |
| 1 | 4, 5, 6 | 0, 1, 6 | 2, 5 |
| 2 | 6 | 2, 3, 3, 8 | |
| 3 | 5, 6 (giải đặc biệt) | 0, 9 | 8 |
| 4 | 1 | 6 | |
| 5 | 1, 5, 6, 7 | 0, 7 | 2 |
| 6 | 7 | 1, 4, 6 (giải đặc biệt), 7 | 0, 3 |
| 7 | 0, 3, 4 | 3, 4, 6 | 5 |
| 8 | 2 | 2 | |
| 9 | 9 | 7 | 1, 2 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 20 | 63 |
| G.7 | 507 | 712 | 559 |
| G.6 | 5205 1764 7783 | 9947 2031 5046 | 6743 8847 3421 |
| G.5 | 3635 | 4278 | 9581 |
| G.4 | 49088 70754 92822 60495 63626 56181 71940 | 97739 90366 82168 98726 36201 30026 39053 | 07076 59936 56220 52424 84806 67787 11613 |
| G.3 | 47438 89045 | 69797 59678 | 18674 43354 |
| G.2 | 52882 | 76426 | 45027 |
| G.1 | 08276 | 02747 | 88894 |
| ĐB | 410039 | 867458 | 920495 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 1 | 6 |
| 1 | 2 | 3 | |
| 2 | 2, 6 | 0, 6, 6, 6 | 0, 1, 4, 7 |
| 3 | 5, 8, 9 (giải đặc biệt) | 1, 9 | 6 |
| 4 | 0, 5 | 6, 7, 7 | 3, 7 |
| 5 | 4, 7 | 3, 8 (giải đặc biệt) | 4, 9 |
| 6 | 4 | 6, 8 | 3 |
| 7 | 6 | 8, 8 | 4, 6 |
| 8 | 1, 2, 3, 8 | 1, 7 | |
| 9 | 5 | 7 | 4, 5 (giải đặc biệt) |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.