Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 30/01/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14XT 13XT 15XT 6XT 1XT 4XT |
| ĐB | 71209 |
| G.1 | 55959 |
| G.2 | 82657 07301 |
| G.3 | 18623 17282 66088 32910 19654 01902 |
| G.4 | 3107 0795 1697 4453 |
| G.5 | 6730 0486 4499 3196 8594 1108 |
| G.6 | 120 521 068 |
| G.7 | 40 53 29 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 7, 8, 9 | 1, 2, 3, 4 | 0 |
| 1 | 0, 6 | 0, 2 | 1 |
| 2 | 0, 1, 3, 9 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 0 | 2, 5, 5 | 3 |
| 4 | 0 | 5, 9 | 4 |
| 5 | 3, 3, 4, 7, 9 | 9 | 5 |
| 6 | 8 | 1, 8, 9 | 6 |
| 7 | 0, 5, 9 | 7 | |
| 8 | 2, 6, 8 | 0, 6, 8 | 8 |
| 9 | 4, 5, 6, 7, 9 | 0, 2, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 07 08 09 | 0 | 10 20 30 40 |
| 1 | 10 16 | 1 | 01 21 |
| 2 | 20 21 23 29 | 2 | 02 82 |
| 3 | 30 | 3 | 23 53(2) |
| 4 | 40 | 4 | 54 94 |
| 5 | 53(2) 54 57 59 | 5 | 95 |
| 6 | 68 | 6 | 16 86 96 |
| 7 | — | 7 | 07 57 97 |
| 8 | 82 86 88 | 8 | 08 68 88 |
| 9 | 94 95 96 97 99 | 9 | 09 29 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 07 08 09 |
| 1 | 10 16 |
| 2 | 20 21 23 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53 ×2 54 57 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | — |
| 8 | 82 86 88 |
| 9 | 94 95 96 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 48 | 50 | 47 |
| G.7 | 092 | 444 | 381 | 382 |
| G.6 | 0436 4804 4495 | 1148 9494 6860 | 8997 8935 5629 | 0967 3887 2174 |
| G.5 | 8348 | 6026 | 2088 | 9978 |
| G.4 | 84932 56863 11666 13151 87701 33644 80059 | 43748 64539 92609 80201 42819 83272 21078 | 26237 83912 18839 31530 05082 96847 53799 | 30634 37734 67658 63422 41289 32443 13810 |
| G.3 | 05552 13404 | 45416 77624 | 84098 87798 | 49897 10209 |
| G.2 | 35812 | 50834 | 97968 | 03937 |
| G.1 | 76365 | 52314 | 64469 | 60631 |
| ĐB | 854041 | 282772 | 034031 | 967228 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 4 | 1, 9 | 9 | |
| 1 | 2, 2 | 4, 6, 9 | 2 | 0 |
| 2 | 4, 6 | 9 | 2, 8 | |
| 3 | 2, 6 | 4, 9 | 0, 1, 5, 7, 9 | 1, 4, 4, 7 |
| 4 | 1, 4, 8 | 4, 8, 8, 8 | 7 | 3, 7 |
| 5 | 1, 2, 9 | 0 | 8 | |
| 6 | 3, 5, 6 | 0 | 8, 9 | 7 |
| 7 | 2, 2, 8 | 4, 8 | ||
| 8 | 1, 2, 8 | 2, 7, 9 | ||
| 9 | 2, 5 | 4 | 7, 8, 8, 9 | 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 10 | 91 |
| G.7 | 512 | 070 | 351 |
| G.6 | 5793 3616 8887 | 0654 9877 2698 | 9495 6859 8532 |
| G.5 | 7129 | 4699 | 8867 |
| G.4 | 82440 47052 10272 66288 96580 53366 32101 | 67162 18594 74692 66957 54481 23830 74751 | 39069 40816 50978 21924 16669 98263 32076 |
| G.3 | 06906 64470 | 98281 62596 | 91258 82435 |
| G.2 | 91389 | 87693 | 91668 |
| G.1 | 72380 | 95136 | 18282 |
| ĐB | 995913 | 366082 | 760086 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | ||
| 1 | 2, 3, 3, 6 | 0 | 6 |
| 2 | 9 | 4 | |
| 3 | 0, 6 | 2, 5 | |
| 4 | 0 | ||
| 5 | 2 | 1, 4, 7 | 1, 8, 9 |
| 6 | 6 | 2 | 3, 7, 8, 9, 9 |
| 7 | 0, 2 | 0, 7 | 6, 8 |
| 8 | 0, 0, 7, 8, 9 | 1, 1, 2 | 2, 6 |
| 9 | 3 | 2, 3, 4, 6, 8, 9 | 1, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.