Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 31/01/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11XS 10XS 3XS 6XS 7XS 1XS |
| ĐB | 17386 |
| G.1 | 73899 |
| G.2 | 44181 28727 |
| G.3 | 27211 91255 90959 85632 88113 99621 |
| G.4 | 5334 8136 5401 7740 |
| G.5 | 6069 7378 7257 7983 9623 1174 |
| G.6 | 421 821 898 |
| G.7 | 80 28 30 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3, 4, 8 | 0 |
| 1 | 1, 3 | 0, 1, 2, 2, 2, 8, 8 | 1 |
| 2 | 1, 1, 1, 3, 7, 8 | 3 | 2 |
| 3 | 0, 2, 4, 6 | 1, 2, 8 | 3 |
| 4 | 0 | 3, 7 | 4 |
| 5 | 5, 7, 9 | 5 | 5 |
| 6 | 9 | 3, 8 | 6 |
| 7 | 4, 8 | 2, 5 | 7 |
| 8 | 0, 1, 1, 3, 6 | 2, 7, 9 | 8 |
| 9 | 8, 9 | 5, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 30 40 80 |
| 1 | 11 13 | 1 | 01 11 21(3) 81(2) |
| 2 | 21(3) 23 27 28 | 2 | 32 |
| 3 | 30 32 34 36 | 3 | 13 23 83 |
| 4 | 40 | 4 | 34 74 |
| 5 | 55 57 59 | 5 | 55 |
| 6 | 69 | 6 | 36 86 |
| 7 | 74 78 | 7 | 27 57 |
| 8 | 80 81(2) 83 86 | 8 | 28 78 98 |
| 9 | 98 99 | 9 | 59 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11 13 |
| 2 | 21 ×3 23 27 28 |
| 3 | 30 32 34 36 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55 57 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74 78 |
| 8 | 80 81 ×2 83 86 |
| 9 | 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 52 | 70 |
| G.7 | 666 | 673 | 583 |
| G.6 | 7165 6171 8713 | 3376 3548 0941 | 2906 7368 9444 |
| G.5 | 9933 | 8808 | 5622 |
| G.4 | 23018 82076 42992 35523 14288 37736 01554 | 41632 19674 74484 87255 70267 29529 15787 | 33498 08639 74796 68799 14301 64590 86563 |
| G.3 | 85081 79227 | 79286 21062 | 44228 01463 |
| G.2 | 83074 | 03280 | 89132 |
| G.1 | 02152 | 36350 | 53081 |
| ĐB | 469423 | 131194 | 926044 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 6 | |
| 1 | 3, 8 | ||
| 2 | 3, 3, 7 | 9 | 2, 8 |
| 3 | 3, 6 | 2 | 2, 9 |
| 4 | 4 | 1, 8 | 4, 4 |
| 5 | 2, 4 | 0, 2, 5 | |
| 6 | 5, 6 | 2, 7 | 3, 3, 8 |
| 7 | 1, 4, 6 | 3, 4, 6 | 0 |
| 8 | 1, 8 | 0, 4, 6, 7 | 1, 3 |
| 9 | 2 | 4 | 0, 6, 8, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 74 | 72 |
| G.7 | 704 | 474 |
| G.6 | 3943 9383 0906 | 9632 1766 1349 |
| G.5 | 5450 | 1031 |
| G.4 | 88168 04467 49988 48469 03010 97880 35707 | 04757 84927 33489 03665 48215 74545 57575 |
| G.3 | 42199 42271 | 51353 82049 |
| G.2 | 44396 | 70226 |
| G.1 | 63120 | 83715 |
| ĐB | 529372 | 257566 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.