Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 01/02/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14XR 3XR 7XR 11XR 1XR 8XR |
| ĐB | 54782 |
| G.1 | 33824 |
| G.2 | 75934 75198 |
| G.3 | 07807 30817 30552 69643 25076 59338 |
| G.4 | 2191 7292 9141 1441 |
| G.5 | 8932 3954 3633 3436 2633 6364 |
| G.6 | 016 077 438 |
| G.7 | 81 08 84 33 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 0 | |
| 1 | 6, 7 | 4, 4, 8, 9 | 1 |
| 2 | 4 | 3, 5, 8, 9 | 2 |
| 3 | 2, 3, 3, 3, 4, 6, 8, 8 | 3, 3, 3, 4 | 3 |
| 4 | 1, 1, 3 | 2, 3, 5, 6, 8 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 5 | |
| 6 | 4 | 1, 3, 7 | 6 |
| 7 | 6, 7 | 0, 1, 7 | 7 |
| 8 | 1, 2, 4 | 0, 3, 3, 9 | 8 |
| 9 | 1, 2, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 08 | 0 | — |
| 1 | 16 17 | 1 | 41(2) 81 91 |
| 2 | 24 | 2 | 32 52 82 92 |
| 3 | 32 33(3) 34 36 38(2) | 3 | 33(3) 43 |
| 4 | 41(2) 43 | 4 | 24 34 54 64 84 |
| 5 | 52 54 | 5 | — |
| 6 | 64 | 6 | 16 36 76 |
| 7 | 76 77 | 7 | 07 17 77 |
| 8 | 81 82 84 | 8 | 08 38(2) 98 |
| 9 | 91 92 98 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 08 |
| 1 | 16 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32 33 ×3 34 36 38 ×2 |
| 4 | 41 ×2 43 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 76 77 |
| 8 | 81 82 84 |
| 9 | 91 92 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 00 | 80 |
| G.7 | 425 | 243 | 115 |
| G.6 | 7936 1454 2344 | 1144 6902 8916 | 6820 9332 9013 |
| G.5 | 6685 | 0909 | 5348 |
| G.4 | 65780 39762 32390 72548 13053 50450 18619 | 07608 90730 26285 22321 67086 08527 54512 | 19754 83442 81350 36206 86234 77258 66479 |
| G.3 | 97115 08434 | 49659 00482 | 59402 81165 |
| G.2 | 68856 | 60065 | 33303 |
| G.1 | 76707 | 17936 | 08207 |
| ĐB | 480356 | 907310 | 722174 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 2, 8, 9 | 2, 3, 6, 7 |
| 1 | 5, 9 | 0, 2, 6 | 3, 5 |
| 2 | 5 | 1, 7 | 0 |
| 3 | 4, 6, 6 | 0, 6 | 2, 4 |
| 4 | 4, 8 | 3, 4 | 2, 8 |
| 5 | 0, 3, 4, 6, 6 | 9 | 0, 4, 8 |
| 6 | 2 | 5 | 5 |
| 7 | 4, 9 | ||
| 8 | 0, 5 | 2, 5, 6 | 0 |
| 9 | 0 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 69 |
| G.7 | 691 | 769 |
| G.6 | 7547 1905 9586 | 9407 1157 9749 |
| G.5 | 0118 | 2052 |
| G.4 | 60185 02282 31986 63772 30915 61816 30793 | 60121 44619 30467 12988 16065 56863 23391 |
| G.3 | 99191 42217 | 91961 24094 |
| G.2 | 92877 | 69584 |
| G.1 | 83856 | 20673 |
| ĐB | 311841 | 197979 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 7 |
| 1 | 5, 6, 7, 8 | 9 |
| 2 | 1 | |
| 3 | ||
| 4 | 1, 7 | 9 |
| 5 | 0, 6 | 2, 7 |
| 6 | 1, 3, 5, 7, 9, 9 | |
| 7 | 2, 7 | 3, 9 |
| 8 | 2, 5, 6, 6 | 4, 8 |
| 9 | 1, 1, 3 | 1, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.