Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 04/02/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9XN 10XN 14XN 12XN 1XN 7XN 17XN 13XN |
| ĐB | 48218 |
| G.1 | 12833 |
| G.2 | 42952 42457 |
| G.3 | 35345 43691 68718 86132 52225 19869 |
| G.4 | 5362 0911 3515 4807 |
| G.5 | 9772 7833 5995 1267 4720 8940 |
| G.6 | 496 169 543 |
| G.7 | 32 71 44 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2, 4 | 0 |
| 1 | 1, 5, 8, 8 | 1, 7, 9 | 1 |
| 2 | 0, 5 | 3, 3, 5, 6, 7 | 2 |
| 3 | 2, 2, 3, 3 | 3, 3, 4 | 3 |
| 4 | 0, 3, 4, 5, 5 | 4 | 4 |
| 5 | 2, 7 | 1, 2, 4, 4, 9 | 5 |
| 6 | 2, 7, 9, 9 | 9 | 6 |
| 7 | 1, 2 | 0, 5, 6 | 7 |
| 8 | 1, 1 | 8 | |
| 9 | 1, 5, 6 | 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 20 40 |
| 1 | 11 15 18(2) | 1 | 11 71 91 |
| 2 | 20 25 | 2 | 32(2) 52 62 72 |
| 3 | 32(2) 33(2) | 3 | 33(2) 43 |
| 4 | 40 43 44 45(2) | 4 | 44 |
| 5 | 52 57 | 5 | 15 25 45(2) 95 |
| 6 | 62 67 69(2) | 6 | 96 |
| 7 | 71 72 | 7 | 07 57 67 |
| 8 | — | 8 | 18(2) |
| 9 | 91 95 96 | 9 | 69(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11 15 18 ×2 |
| 2 | 20 25 |
| 3 | 32 ×2 33 ×2 |
| 4 | 40 43 44 45 ×2 |
| 5 | 52 57 |
| 6 | 62 67 69 ×2 |
| 7 | 71 72 |
| 8 | — |
| 9 | 91 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 98 | 87 |
| G.7 | 648 | 250 | 045 |
| G.6 | 7666 0679 5091 | 8319 2029 0509 | 9489 3634 7029 |
| G.5 | 1328 | 0257 | 5857 |
| G.4 | 90582 71151 82057 27754 11412 63323 60689 | 44111 56039 13481 34864 34192 14884 35307 | 15443 11269 45753 79445 97127 56118 14773 |
| G.3 | 26569 86833 | 57193 58313 | 42798 99213 |
| G.2 | 23536 | 24585 | 67516 |
| G.1 | 35008 | 94736 | 63929 |
| ĐB | 374425 | 115548 | 142108 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 7, 9 | 8 |
| 1 | 2 | 1, 3, 9 | 3, 6, 8 |
| 2 | 3, 5, 8 | 9 | 7, 9, 9 |
| 3 | 3, 6 | 6, 9 | 4 |
| 4 | 8 | 8 | 3, 5, 5 |
| 5 | 1, 4, 7 | 0, 7 | 3, 7 |
| 6 | 6, 9 | 4 | 9 |
| 7 | 9 | 3 | |
| 8 | 2, 9 | 1, 4, 5 | 7, 9 |
| 9 | 1 | 2, 3, 8 | 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 39 | 53 |
| G.7 | 130 | 492 | 884 |
| G.6 | 5952 0387 7041 | 7799 3984 2584 | 7015 7726 0992 |
| G.5 | 8952 | 2195 | 9963 |
| G.4 | 61732 42537 91981 63607 57266 54404 26520 | 61302 73515 48376 29475 71607 91158 61737 | 34942 01014 76436 16652 35224 82636 62600 |
| G.3 | 05710 40264 | 29673 32792 | 80298 73467 |
| G.2 | 00554 | 95681 | 33334 |
| G.1 | 11680 | 76898 | 20344 |
| ĐB | 252839 | 618608 | 093590 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 2, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0 | 5 | 4, 5 |
| 2 | 0 | 4, 6 | |
| 3 | 0, 2, 7, 9 | 7, 9 | 4, 6, 6 |
| 4 | 1 | 2, 4 | |
| 5 | 2, 2, 4 | 8 | 2, 3 |
| 6 | 4, 6 | 3, 7 | |
| 7 | 3, 5, 6 | ||
| 8 | 0, 1, 5, 7 | 1, 4, 4 | 4 |
| 9 | 2, 2, 5, 8, 9 | 0, 2, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.