Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 05/02/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2XM 8XM 12XM 7XM 15XM 4XM |
| ĐB | 48520 |
| G.1 | 61417 |
| G.2 | 61323 88532 |
| G.3 | 05920 84407 66568 10425 96873 84798 |
| G.4 | 7128 9292 4278 5915 |
| G.5 | 2327 0821 0064 7717 4532 1681 |
| G.6 | 444 718 268 |
| G.7 | 70 88 39 14 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2, 2, 7 | 0 |
| 1 | 4, 5, 7, 7, 8 | 2, 8 | 1 |
| 2 | 0, 0, 1, 3, 5, 7, 8 | 3, 3, 9 | 2 |
| 3 | 2, 2, 9 | 2, 7 | 3 |
| 4 | 4 | 1, 4, 6 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 5 | |
| 6 | 4, 8, 8 | 6 | |
| 7 | 0, 3, 8 | 0, 1, 1, 2 | 7 |
| 8 | 1, 8 | 1, 2, 6, 6, 7, 8, 9 | 8 |
| 9 | 2, 8 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 20(2) 70 |
| 1 | 14 15 17(2) 18 | 1 | 21 81 |
| 2 | 20(2) 21 23 25 27 28 | 2 | 32(2) 92 |
| 3 | 32(2) 39 | 3 | 23 73 |
| 4 | 44 | 4 | 14 44 64 |
| 5 | — | 5 | 15 25 |
| 6 | 64 68(2) | 6 | — |
| 7 | 70 73 78 | 7 | 07 17(2) 27 |
| 8 | 81 88 | 8 | 18 28 68(2) 78 88 98 |
| 9 | 92 98 | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 14 15 17 ×2 18 |
| 2 | 20 ×2 21 23 25 27 28 |
| 3 | 32 ×2 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | — |
| 6 | 64 68 ×2 |
| 7 | 70 73 78 |
| 8 | 81 88 |
| 9 | 92 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 29 | 38 |
| G.7 | 853 | 764 | 704 |
| G.6 | 4728 7801 6868 | 4984 3712 3815 | 9316 3491 0331 |
| G.5 | 8125 | 6091 | 4181 |
| G.4 | 72825 79528 48633 80511 78997 41280 78553 | 71006 53316 27652 12661 91165 92747 59500 | 40215 96875 64267 81872 06687 72508 30902 |
| G.3 | 78641 99492 | 30367 53566 | 22079 77532 |
| G.2 | 86185 | 26886 | 23676 |
| G.1 | 53906 | 83782 | 05955 |
| ĐB | 707735 | 089039 | 462856 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 6 | 0, 6 | 2, 4, 8 |
| 1 | 1 | 2, 5, 6 | 5, 6 |
| 2 | 5, 5, 8, 8 | 9 | |
| 3 | 3, 5 | 9 | 1, 2, 8 |
| 4 | 1 | 7 | |
| 5 | 3, 3 | 2 | 5, 6 |
| 6 | 8 | 1, 4, 5, 6, 7 | 7 |
| 7 | 2, 5, 6, 9 | ||
| 8 | 0, 5 | 2, 4, 6 | 1, 7 |
| 9 | 2, 7 | 1 | 1 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 00 |
| G.7 | 796 | 326 |
| G.6 | 5515 4879 8827 | 7655 0820 3960 |
| G.5 | 0601 | 5544 |
| G.4 | 10236 17223 73930 44749 21391 02784 29325 | 65874 99770 05175 49612 72957 23901 58577 |
| G.3 | 43369 66213 | 62406 39084 |
| G.2 | 46969 | 17673 |
| G.1 | 19214 | 20808 |
| ĐB | 737196 | 790114 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 1, 6, 8 |
| 1 | 3, 4, 5, 7 | 2, 4 |
| 2 | 3, 5, 7 | 0, 6 |
| 3 | 0, 6 | |
| 4 | 9 | 4 |
| 5 | 5, 7 | |
| 6 | 9, 9 | 0 |
| 7 | 9 | 0, 3, 4, 5, 7 |
| 8 | 4 | 4 |
| 9 | 1, 6, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.