Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 18/02/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3YV 15YV 1YV 11YV 2YV 9YV |
| ĐB | 81910 |
| G.1 | 69529 |
| G.2 | 30363 09808 |
| G.3 | 75281 20408 41646 90334 29677 63460 |
| G.4 | 4424 0347 6323 6026 |
| G.5 | 3225 3782 2009 7834 9270 2433 |
| G.6 | 899 380 869 |
| G.7 | 75 47 06 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8, 8, 9 | 1, 6, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0 | 8 | 1 |
| 2 | 3, 4, 5, 6, 9 | 8 | 2 |
| 3 | 3, 4, 4 | 2, 3, 6 | 3 |
| 4 | 6, 7, 7 | 2, 3, 3 | 4 |
| 5 | 2, 7 | 5 | |
| 6 | 0, 3, 9 | 0, 2, 4 | 6 |
| 7 | 0, 5, 7 | 4, 4, 7 | 7 |
| 8 | 0, 1, 2, 9 | 0, 0 | 8 |
| 9 | 9 | 0, 2, 6, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 08(2) 09 | 0 | 10 60 70 80 |
| 1 | 10 | 1 | 81 |
| 2 | 23 24 25 26 29 | 2 | 82 |
| 3 | 33 34(2) | 3 | 23 33 63 |
| 4 | 46 47(2) | 4 | 24 34(2) |
| 5 | — | 5 | 25 75 |
| 6 | 60 63 69 | 6 | 06 26 46 |
| 7 | 70 75 77 | 7 | 47(2) 77 |
| 8 | 80 81 82 89 | 8 | 08(2) |
| 9 | 99 | 9 | 09 29 69 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 08 ×2 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23 24 25 26 29 |
| 3 | 33 34 ×2 |
| 4 | 46 47 ×2 |
| 5 | — |
| 6 | 60 63 69 |
| 7 | 70 75 77 |
| 8 | 80 81 82 89 |
| 9 | 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 63 | 88 |
| G.7 | 170 | 800 | 925 |
| G.6 | 2531 2947 0866 | 7809 1574 9641 | 1988 9438 7181 |
| G.5 | 0245 | 4939 | 6100 |
| G.4 | 91793 05036 09708 06854 08299 55286 00908 | 86460 03118 77225 76036 58833 54127 80371 | 42470 37895 34215 41297 10198 20784 65490 |
| G.3 | 50752 06206 | 52963 73526 | 97251 51384 |
| G.2 | 49511 | 29546 | 19859 |
| G.1 | 96072 | 74709 | 76589 |
| ĐB | 660825 | 631152 | 232111 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8, 8 | 0, 9, 9 | 0 |
| 1 | 1 | 8 | 1, 5 |
| 2 | 5 | 5, 6, 7 | 5 |
| 3 | 1, 6 | 3, 6, 9 | 8 |
| 4 | 5, 7 | 1, 6 | |
| 5 | 2, 4 | 2 | 1, 9 |
| 6 | 6 | 0, 3, 3 | |
| 7 | 0, 2 | 1, 4 | 0 |
| 8 | 6 | 1, 4, 4, 8, 8, 9 | |
| 9 | 3, 9, 9 | 0, 5, 7, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 64 | 06 |
| G.7 | 951 | 887 | 425 |
| G.6 | 9361 7690 0853 | 7974 1565 0655 | 9097 9490 1931 |
| G.5 | 9880 | 8337 | 8256 |
| G.4 | 80572 22109 63188 08008 63187 01655 89543 | 70280 34653 82437 60735 99126 21253 38641 | 87683 75804 83889 91890 69546 67149 86381 |
| G.3 | 27543 10117 | 46170 56033 | 64343 01256 |
| G.2 | 37184 | 06485 | 86197 |
| G.1 | 78455 | 13787 | 19004 |
| ĐB | 254083 | 723837 | 552872 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 4, 4, 6 | |
| 1 | 7 | ||
| 2 | 6 | 5 | |
| 3 | 3, 5, 7, 7, 7 | 1 | |
| 4 | 3, 3 | 1 | 3, 6, 9 |
| 5 | 1, 3, 5, 5 | 3, 3, 5 | 6, 6 |
| 6 | 1 | 4, 5 | |
| 7 | 2 | 0, 4 | 2 |
| 8 | 0, 3, 4, 7, 8 | 0, 5, 7, 7 | 1, 3, 9 |
| 9 | 0, 4 | 0, 0, 7, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.