Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:54 21/02/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5YS 15YS 1YS 14YS 8YS 12YS |
| ĐB | 57607 |
| G.1 | 09740 |
| G.2 | 59920 25777 |
| G.3 | 77624 09513 00688 14994 48769 07498 |
| G.4 | 5872 6569 5395 5305 |
| G.5 | 8808 4120 7478 4849 9516 4310 |
| G.6 | 527 740 449 |
| G.7 | 50 19 82 08 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7, 8, 8 | 1, 2, 2, 4, 4, 5 | 0 |
| 1 | 0, 3, 6, 9 | 1 | |
| 2 | 0, 0, 4, 7 | 7, 8 | 2 |
| 3 | 1 | 3 | |
| 4 | 0, 0, 9, 9 | 2, 9 | 4 |
| 5 | 0 | 0, 9 | 5 |
| 6 | 9, 9 | 1 | 6 |
| 7 | 2, 7, 8 | 0, 2, 7 | 7 |
| 8 | 2, 8 | 0, 0, 7, 8, 9 | 8 |
| 9 | 4, 5, 8 | 1, 4, 4, 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 07 08(2) | 0 | 10 20(2) 40(2) 50 |
| 1 | 10 13 16 19 | 1 | — |
| 2 | 20(2) 24 27 | 2 | 72 82 |
| 3 | — | 3 | 13 |
| 4 | 40(2) 49(2) | 4 | 24 94 |
| 5 | 50 | 5 | 05 95 |
| 6 | 69(2) | 6 | 16 |
| 7 | 72 77 78 | 7 | 07 27 77 |
| 8 | 82 88 | 8 | 08(2) 78 88 98 |
| 9 | 94 95 98 | 9 | 19 49(2) 69(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 07 08 ×2 |
| 1 | 10 13 16 19 |
| 2 | 20 ×2 24 27 |
| 3 | — |
| 4 | 40 ×2 49 ×2 |
| 5 | 50 |
| 6 | 69 ×2 |
| 7 | 72 77 78 |
| 8 | 82 88 |
| 9 | 94 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 67 | 62 |
| G.7 | 532 | 446 | 495 |
| G.6 | 6865 3167 2836 | 8144 4673 6508 | 0855 2809 5987 |
| G.5 | 7799 | 3923 | 9038 |
| G.4 | 26327 59166 83013 79946 88844 11055 57337 | 10589 92844 68581 82463 38060 32438 51524 | 65534 14274 84507 43272 99737 12286 20203 |
| G.3 | 92761 59559 | 62815 40661 | 80205 04696 |
| G.2 | 69760 | 36982 | 07062 |
| G.1 | 07986 | 96521 | 80128 |
| ĐB | 113000 | 153955 | 636679 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 8 | 3, 5, 7, 9 |
| 1 | 3 | 5 | |
| 2 | 7 | 1, 3, 4 | 8 |
| 3 | 2, 6, 7 | 8 | 4, 7, 8 |
| 4 | 4, 6 | 4, 4, 6 | |
| 5 | 5, 8, 9 | 5 | 5 |
| 6 | 0, 1, 5, 6, 7 | 0, 1, 3, 7 | 2, 2 |
| 7 | 3 | 2, 4, 9 | |
| 8 | 6 | 1, 2, 9 | 6, 7 |
| 9 | 9 | 5, 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 42 |
| G.7 | 727 | 897 |
| G.6 | 9661 7919 8066 | 2790 5561 2695 |
| G.5 | 8052 | 2762 |
| G.4 | 13143 43953 95555 56414 06525 60032 74041 | 14454 19922 88612 76890 67529 01661 99392 |
| G.3 | 50682 54942 | 79153 56660 |
| G.2 | 67004 | 21980 |
| G.1 | 90887 | 67179 |
| ĐB | 206729 | 945692 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.