Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 12/03/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11ZU 13ZU 8ZU 2ZU 10ZU 3ZU |
| ĐB | 85439 |
| G.1 | 84075 |
| G.2 | 78489 29688 |
| G.3 | 31297 18684 63601 54663 65777 16129 |
| G.4 | 2609 2739 8536 8966 |
| G.5 | 3840 2898 8403 6303 1622 4893 |
| G.6 | 083 841 689 |
| G.7 | 15 70 38 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 3, 9 | 4, 7 | 0 |
| 1 | 5 | 0, 4 | 1 |
| 2 | 2, 9 | 2 | 2 |
| 3 | 6, 8, 9, 9 | 0, 0, 6, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 1 | 8, 8 | 4 |
| 5 | 1, 7 | 5 | |
| 6 | 3, 6 | 3, 6 | 6 |
| 7 | 0, 5, 7 | 7, 9 | 7 |
| 8 | 3, 4, 4, 8, 9, 9 | 3, 8, 9 | 8 |
| 9 | 3, 7, 8 | 0, 2, 3, 3, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03(2) 09 | 0 | 40 70 |
| 1 | 15 | 1 | 01 41 |
| 2 | 22 29 | 2 | 22 |
| 3 | 36 38 39(2) | 3 | 03(2) 63 83 93 |
| 4 | 40 41 | 4 | 84(2) |
| 5 | — | 5 | 15 75 |
| 6 | 63 66 | 6 | 36 66 |
| 7 | 70 75 77 | 7 | 77 97 |
| 8 | 83 84(2) 88 89(2) | 8 | 38 88 98 |
| 9 | 93 97 98 | 9 | 09 29 39(2) 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 ×2 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22 29 |
| 3 | 36 38 39 ×2 |
| 4 | 40 41 |
| 5 | — |
| 6 | 63 66 |
| 7 | 70 75 77 |
| 8 | 83 84 ×2 88 89 ×2 |
| 9 | 93 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 01 | 31 | 49 |
| G.7 | 856 | 898 | 494 |
| G.6 | 6969 6383 1111 | 2698 0264 2629 | 7620 8900 7805 |
| G.5 | 9405 | 3571 | 6134 |
| G.4 | 79199 87206 18232 53965 68212 32502 52586 | 00620 07875 01681 08407 95169 01470 50791 | 79242 66329 92809 33372 28347 37243 06277 |
| G.3 | 50896 02668 | 01356 85509 | 58882 31435 |
| G.2 | 31415 | 31680 | 49148 |
| G.1 | 82645 | 12843 | 60901 |
| ĐB | 337724 | 026204 | 288490 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 5, 6 | 4, 7, 9 | 0, 1, 5, 9 |
| 1 | 1, 2, 5 | ||
| 2 | 4 | 0, 9 | 0, 9 |
| 3 | 2 | 1 | 4, 5 |
| 4 | 5 | 3 | 2, 3, 7, 8, 9 |
| 5 | 6 | 6 | |
| 6 | 5, 8, 9 | 4, 9 | |
| 7 | 0, 1, 5 | 2, 7 | |
| 8 | 3, 6 | 0, 1 | 2 |
| 9 | 6, 9 | 1, 8, 8 | 0, 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 72 |
| G.7 | 023 | 180 |
| G.6 | 5983 5607 8274 | 7810 6128 3235 |
| G.5 | 3995 | 3100 |
| G.4 | 45064 37767 52249 11281 11573 46585 41349 | 41945 55525 81654 43879 42490 00025 30931 |
| G.3 | 25371 87731 | 23022 32247 |
| G.2 | 14013 | 02750 |
| G.1 | 49514 | 49690 |
| ĐB | 631548 | 099710 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 0 |
| 1 | 3, 4 | 0, 0 |
| 2 | 3 | 2, 5, 5, 8 |
| 3 | 1 | 1, 5 |
| 4 | 8, 9, 9 | 5, 7 |
| 5 | 0 | 0, 4 |
| 6 | 4, 7 | |
| 7 | 1, 3, 4 | 2, 9 |
| 8 | 1, 3, 5 | 0 |
| 9 | 5 | 0, 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.