Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 13/03/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3ZT 9ZT 4ZT 5ZT 19ZT 13ZT 12ZT 11ZT |
| ĐB | 95112 |
| G.1 | 99964 |
| G.2 | 03193 68084 |
| G.3 | 28056 89233 14363 27047 63639 08420 |
| G.4 | 3563 6980 6200 3558 |
| G.5 | 8043 7832 6097 0462 5642 0871 |
| G.6 | 590 922 609 |
| G.7 | 16 34 02 28 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 9 | 0, 2, 8, 9 | 0 |
| 1 | 2, 6 | 7 | 1 |
| 2 | 0, 2, 8 | 0, 1, 2, 3, 4, 6 | 2 |
| 3 | 2, 3, 4, 9 | 3, 4, 6, 6, 9 | 3 |
| 4 | 2, 3, 7 | 3, 6, 8 | 4 |
| 5 | 6, 8 | 5 | |
| 6 | 2, 3, 3, 4 | 1, 5 | 6 |
| 7 | 1 | 4, 9 | 7 |
| 8 | 0, 4 | 2, 5 | 8 |
| 9 | 0, 3, 7 | 0, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 09 | 0 | 00 20 80 90 |
| 1 | 12 16 | 1 | 71 |
| 2 | 20 22 28 | 2 | 02 12 22 32 42 62 |
| 3 | 32 33 34 39 | 3 | 33 43 63(2) 93 |
| 4 | 42 43 47 | 4 | 34 64 84 |
| 5 | 56 58 | 5 | — |
| 6 | 62 63(2) 64 | 6 | 16 56 |
| 7 | 71 | 7 | 47 97 |
| 8 | 80 84 | 8 | 28 58 |
| 9 | 90 93 97 | 9 | 09 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 09 |
| 1 | 12 16 |
| 2 | 20 22 28 |
| 3 | 32 33 34 39 |
| 4 | 42 43 47 |
| 5 | 56 58 |
| 6 | 62 63 ×2 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | 80 84 |
| 9 | 90 93 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 18 | 65 | 48 |
| G.7 | 493 | 654 | 279 | 480 |
| G.6 | 8937 5951 7436 | 6173 3395 9885 | 1642 9437 4511 | 4689 2248 3131 |
| G.5 | 8732 | 4770 | 5600 | 7806 |
| G.4 | 89511 34813 07518 89769 86750 45936 48302 | 59507 43286 99189 36814 22604 99066 97695 | 35406 45590 79501 66088 92358 01473 35276 | 48475 18486 87966 62516 77543 85579 55980 |
| G.3 | 42605 42108 | 38656 54722 | 26255 74490 | 21318 20966 |
| G.2 | 35713 | 05393 | 15884 | 21283 |
| G.1 | 18665 | 92831 | 62636 | 88427 |
| ĐB | 077209 | 676757 | 320441 | 925877 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 8, 9 | 4, 7 | 0, 1, 6 | 6 |
| 1 | 1, 3, 3, 8 | 4, 8 | 1 | 6, 8 |
| 2 | 2 | 7 | ||
| 3 | 2, 6, 6, 7 | 1 | 6, 7 | 1 |
| 4 | 7 | 1, 2 | 3, 8, 8 | |
| 5 | 0, 1 | 4, 6, 7 | 5, 8 | |
| 6 | 5, 9 | 6 | 5 | 6, 6 |
| 7 | 0, 3 | 3, 6, 9 | 5, 7, 9 | |
| 8 | 5, 6, 9 | 4, 8 | 0, 0, 3, 6, 9 | |
| 9 | 3 | 3, 5, 5 | 0, 0 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 28 | 88 |
| G.7 | 439 | 828 | 370 |
| G.6 | 2799 2249 0601 | 0828 2919 6432 | 8204 1763 3025 |
| G.5 | 5797 | 0658 | 7267 |
| G.4 | 11665 41206 13989 26124 79903 44176 52164 | 68452 73293 41831 52378 70098 70651 75456 | 42455 98429 14679 81018 80265 82831 58121 |
| G.3 | 24443 77719 | 26192 79190 | 59096 38559 |
| G.2 | 25329 | 66542 | 89190 |
| G.1 | 59821 | 17479 | 64383 |
| ĐB | 405857 | 772453 | 666599 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 3, 6 | 4 | |
| 1 | 9 | 9 | 8 |
| 2 | 1, 4, 9 | 8, 8, 8 | 1, 5, 9 |
| 3 | 9 | 1, 2 | 1 |
| 4 | 3, 9 | 2 | |
| 5 | 7 | 1, 2, 3, 6, 8 | 5, 9 |
| 6 | 4, 5 | 3, 5, 7 | |
| 7 | 6 | 8, 9 | 0, 9 |
| 8 | 9 | 3, 8 | |
| 9 | 7, 9 | 0, 2, 3, 8 | 0, 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.