Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 14/03/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7ZS 9ZS 14ZS 1ZS 10ZS 3ZS |
| ĐB | 45587 |
| G.1 | 03881 |
| G.2 | 53681 78181 |
| G.3 | 26477 71139 83288 17391 44056 66838 |
| G.4 | 6916 4858 9751 0071 |
| G.5 | 1541 0960 4038 9733 0406 2704 |
| G.6 | 764 932 902 |
| G.7 | 29 85 93 90 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 6 | 6, 9 | 0 |
| 1 | 6 | 4, 5, 7, 8, 8, 8, 9 | 1 |
| 2 | 9 | 0, 3 | 2 |
| 3 | 2, 3, 8, 8, 9 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 1 | 0, 6 | 4 |
| 5 | 1, 6, 8 | 8 | 5 |
| 6 | 0, 4 | 0, 1, 5 | 6 |
| 7 | 1, 7 | 7, 8 | 7 |
| 8 | 1, 1, 1, 5, 7, 8 | 3, 3, 5, 8 | 8 |
| 9 | 0, 1, 3 | 2, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 06 | 0 | 60 90 |
| 1 | 16 | 1 | 41 51 71 81(3) 91 |
| 2 | 29 | 2 | 02 32 |
| 3 | 32 33 38(2) 39 | 3 | 33 93 |
| 4 | 41 | 4 | 04 64 |
| 5 | 51 56 58 | 5 | 85 |
| 6 | 60 64 | 6 | 06 16 56 |
| 7 | 71 77 | 7 | 77 87 |
| 8 | 81(3) 85 87 88 | 8 | 38(2) 58 88 |
| 9 | 90 91 93 | 9 | 29 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 33 38 ×2 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 51 56 58 |
| 6 | 60 64 |
| 7 | 71 77 |
| 8 | 81 ×3 85 87 88 |
| 9 | 90 91 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 79 | 15 |
| G.7 | 039 | 767 | 274 |
| G.6 | 1693 7430 5375 | 8973 3204 9829 | 8852 8048 8909 |
| G.5 | 6644 | 1675 | 5149 |
| G.4 | 36018 51668 38329 41124 34879 89558 43772 | 93042 37875 42940 31105 36756 17631 40034 | 31221 90253 06911 75363 97034 25731 17295 |
| G.3 | 77166 18608 | 68357 21199 | 36823 10264 |
| G.2 | 45293 | 80185 | 81513 |
| G.1 | 12055 | 38555 | 94578 |
| ĐB | 091794 | 367938 | 648787 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 4, 5 | 9 |
| 1 | 8 | 1, 3, 5 | |
| 2 | 4, 9 | 9 | 1, 3 |
| 3 | 0, 9 | 1, 4, 8 | 1, 4 |
| 4 | 4, 4 | 0, 2 | 8, 9 |
| 5 | 5, 8 | 5, 6, 7 | 2, 3 |
| 6 | 6, 8 | 7 | 3, 4 |
| 7 | 2, 5, 9 | 3, 5, 5, 9 | 4, 8 |
| 8 | 5 | 7 | |
| 9 | 3, 3, 4 | 9 | 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 34 | 45 |
| G.7 | 290 | 647 |
| G.6 | 8451 8370 7881 | 9566 4693 0588 |
| G.5 | 5453 | 4942 |
| G.4 | 87137 37016 59250 29326 66872 56661 96966 | 83827 80762 87455 89501 45130 71482 98639 |
| G.3 | 18837 22769 | 97877 76523 |
| G.2 | 43345 | 07783 |
| G.1 | 18387 | 54831 |
| ĐB | 492933 | 390984 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.