Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 20/03/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4ZL 2ZL 14ZL 5ZL 9ZL 7ZL |
| ĐB | 97438 |
| G.1 | 44237 |
| G.2 | 60631 28008 |
| G.3 | 34118 15472 33743 63920 20211 95572 |
| G.4 | 4348 4838 1668 7448 |
| G.5 | 9827 0689 5421 9339 0196 0659 |
| G.6 | 905 348 884 |
| G.7 | 49 76 66 51 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 2 | 0 |
| 1 | 1, 8 | 1, 2, 3, 5 | 1 |
| 2 | 0, 1, 7 | 7, 7 | 2 |
| 3 | 1, 7, 8, 8, 9 | 4 | 3 |
| 4 | 3, 8, 8, 8, 9 | 8 | 4 |
| 5 | 1, 9 | 0 | 5 |
| 6 | 6, 8 | 6, 7, 9 | 6 |
| 7 | 2, 2, 6 | 2, 3 | 7 |
| 8 | 4, 9 | 0, 1, 3, 3, 4, 4, 4, 6 | 8 |
| 9 | 6 | 3, 4, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 08 | 0 | 20 |
| 1 | 11 18 | 1 | 11 21 31 51 |
| 2 | 20 21 27 | 2 | 72(2) |
| 3 | 31 37 38(2) 39 | 3 | 43 |
| 4 | 43 48(3) 49 | 4 | 84 |
| 5 | 51 59 | 5 | 05 |
| 6 | 66 68 | 6 | 66 76 96 |
| 7 | 72(2) 76 | 7 | 27 37 |
| 8 | 84 89 | 8 | 08 18 38(2) 48(3) 68 |
| 9 | 96 | 9 | 39 49 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 08 |
| 1 | 11 18 |
| 2 | 20 21 27 |
| 3 | 31 37 38 ×2 39 |
| 4 | 43 48 ×3 49 |
| 5 | 51 59 |
| 6 | 66 68 |
| 7 | 72 ×2 76 |
| 8 | 84 89 |
| 9 | 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 40 | 72 | 99 |
| G.7 | 283 | 156 | 273 | 460 |
| G.6 | 2152 1056 6968 | 8672 7019 1520 | 0090 2319 7055 | 8934 2531 0623 |
| G.5 | 4449 | 4891 | 6653 | 2784 |
| G.4 | 86311 85075 33806 02130 59725 39507 28418 | 92612 21425 95243 00339 61051 32446 86923 | 95177 68940 70696 01334 43228 38433 29684 | 28424 60882 45245 69644 03613 74465 44503 |
| G.3 | 94139 40172 | 43468 66306 | 02017 71590 | 88220 85044 |
| G.2 | 68387 | 69973 | 14895 | 08962 |
| G.1 | 64405 | 03940 | 75058 | 87587 |
| ĐB | 888196 | 570766 | 701332 | 042869 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 7 | 6 | 3 | |
| 1 | 1, 8 | 2, 9 | 7, 9 | 3 |
| 2 | 5 | 0, 3, 5 | 8 | 0, 3, 4 |
| 3 | 0, 9 | 9 | 2, 3, 4 | 1, 4 |
| 4 | 9 | 0, 0, 3, 6 | 0 | 4, 4, 5 |
| 5 | 2, 4, 6 | 1, 6 | 3, 5, 8 | |
| 6 | 8 | 6, 8 | 0, 2, 5, 9 | |
| 7 | 2, 5 | 2, 3 | 2, 3, 7 | |
| 8 | 3, 7 | 4 | 2, 4, 7 | |
| 9 | 6 | 1 | 0, 0, 5, 6 | 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 22 | 54 |
| G.7 | 573 | 095 | 526 |
| G.6 | 4370 5931 6205 | 6576 9117 7276 | 8221 5240 5741 |
| G.5 | 1785 | 6322 | 2920 |
| G.4 | 94019 71991 37456 35163 83473 24944 64769 | 84951 02777 16349 24429 37978 87096 35318 | 39551 59438 59117 25996 88744 67740 98700 |
| G.3 | 25900 23402 | 52151 54052 | 61852 18923 |
| G.2 | 77725 | 96865 | 08950 |
| G.1 | 88439 | 11866 | 44229 |
| ĐB | 446544 | 217711 | 762966 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 5 | 0 | |
| 1 | 9 | 1, 7, 8 | 7 |
| 2 | 5, 7 | 2, 2, 9 | 0, 1, 3, 6, 9 |
| 3 | 1, 9 | 8 | |
| 4 | 4, 4 | 9 | 0, 0, 1, 4 |
| 5 | 6 | 1, 1, 2 | 0, 1, 2, 4 |
| 6 | 3, 9 | 5, 6 | 6 |
| 7 | 0, 3, 3 | 6, 6, 7, 8 | |
| 8 | 5 | ||
| 9 | 1 | 5, 6 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.