Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 22/03/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8ZH 7ZH 11ZH 3ZH 1ZH 10ZH |
| ĐB | 54315 |
| G.1 | 31746 |
| G.2 | 44561 88751 |
| G.3 | 11374 28144 68702 52836 24984 73255 |
| G.4 | 4210 8981 9941 3086 |
| G.5 | 0966 3268 5138 9249 4011 0526 |
| G.6 | 209 205 919 |
| G.7 | 55 78 59 37 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 9 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 1, 5, 9 | 1, 4, 5, 6, 8 | 1 |
| 2 | 6 | 0 | 2 |
| 3 | 6, 7, 8 | 3 | |
| 4 | 1, 4, 6, 9 | 4, 7, 8 | 4 |
| 5 | 1, 5, 5, 9 | 0, 1, 5, 5 | 5 |
| 6 | 1, 6, 8 | 2, 3, 4, 6, 8 | 6 |
| 7 | 4, 8 | 3 | 7 |
| 8 | 1, 4, 6 | 3, 6, 7 | 8 |
| 9 | 0, 1, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10 11 15 19 | 1 | 11 41 51 61 81 |
| 2 | 26 | 2 | 02 |
| 3 | 36 37 38 | 3 | — |
| 4 | 41 44 46 49 | 4 | 44 74 84 |
| 5 | 51 55(2) 59 | 5 | 05 15 55(2) |
| 6 | 61 66 68 | 6 | 26 36 46 66 86 |
| 7 | 74 78 | 7 | 37 |
| 8 | 81 84 86 | 8 | 38 68 78 |
| 9 | — | 9 | 09 19 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 09 |
| 1 | 10 11 15 19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36 37 38 |
| 4 | 41 44 46 49 |
| 5 | 51 55 ×2 59 |
| 6 | 61 66 68 |
| 7 | 74 78 |
| 8 | 81 84 86 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 34 | 96 |
| G.7 | 528 | 330 | 626 |
| G.6 | 5705 5320 6687 | 6707 0892 6332 | 6859 1788 5596 |
| G.5 | 8886 | 8554 | 9470 |
| G.4 | 89086 44725 39046 28098 76123 09967 88905 | 84144 95034 52029 05584 46874 34818 56606 | 77732 16067 34239 59793 30316 70468 68504 |
| G.3 | 01397 54985 | 38406 05105 | 08553 55909 |
| G.2 | 09887 | 24132 | 56468 |
| G.1 | 57760 | 55524 | 13619 |
| ĐB | 307745 | 280903 | 554890 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5 | 3, 5, 6, 6, 7 | 4, 9 |
| 1 | 8 | 6, 9 | |
| 2 | 0, 3, 5, 8 | 4, 9 | 6 |
| 3 | 6 | 0, 2, 2, 4, 4 | 2, 9 |
| 4 | 5, 6 | 4 | |
| 5 | 4 | 3, 9 | |
| 6 | 0, 7 | 7, 8, 8 | |
| 7 | 4 | 0 | |
| 8 | 5, 6, 6, 7, 7 | 4 | 8 |
| 9 | 7, 8 | 2 | 0, 3, 6, 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 72 | 39 |
| G.7 | 788 | 022 |
| G.6 | 6850 5019 8819 | 8653 5444 8771 |
| G.5 | 6917 | 7914 |
| G.4 | 75612 28770 72417 22951 74318 32580 15708 | 05142 63265 52101 19588 12632 16280 42512 |
| G.3 | 98078 22767 | 75158 15804 |
| G.2 | 10071 | 12140 |
| G.1 | 76197 | 79293 |
| ĐB | 464197 | 273600 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 0, 1, 4 |
| 1 | 2, 7, 7, 8, 9, 9 | 2, 4 |
| 2 | 2 | |
| 3 | 2, 9 | |
| 4 | 0, 2, 4 | |
| 5 | 0, 1 | 3, 8 |
| 6 | 7 | 5 |
| 7 | 0, 1, 2, 8 | 1 |
| 8 | 0, 8 | 0, 8 |
| 9 | 7, 7 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.