Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 01/04/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7AD 15AD 8AD 4AD 11AD 9AD |
| ĐB | 50393 |
| G.1 | 32377 |
| G.2 | 57201 27882 |
| G.3 | 05554 71829 21211 99596 51252 66003 |
| G.4 | 8236 6787 8798 1677 |
| G.5 | 8702 8801 3261 7137 7029 8319 |
| G.6 | 105 622 618 |
| G.7 | 65 72 07 23 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 2, 3, 5, 7 | 0 | |
| 1 | 1, 8, 9 | 0, 0, 1, 6 | 1 |
| 2 | 2, 3, 9, 9 | 0, 2, 5, 7, 8 | 2 |
| 3 | 6, 7 | 0, 2, 9 | 3 |
| 4 | 5 | 4 | |
| 5 | 2, 4 | 0, 6 | 5 |
| 6 | 1, 5 | 3, 9 | 6 |
| 7 | 2, 7, 7 | 0, 3, 7, 7, 8 | 7 |
| 8 | 2, 7 | 1, 9 | 8 |
| 9 | 3, 6, 8 | 1, 2, 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 02 03 05 07 | 0 | — |
| 1 | 11 18 19 | 1 | 01(2) 11 61 |
| 2 | 22 23 29(2) | 2 | 02 22 52 72 82 |
| 3 | 36 37 | 3 | 03 23 93 |
| 4 | — | 4 | 54 |
| 5 | 52 54 | 5 | 05 65 |
| 6 | 61 65 | 6 | 36 96 |
| 7 | 72 77(2) | 7 | 07 37 77(2) 87 |
| 8 | 82 87 | 8 | 18 98 |
| 9 | 93 96 98 | 9 | 19 29(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 02 03 05 07 |
| 1 | 11 18 19 |
| 2 | 22 23 29 ×2 |
| 3 | 36 37 |
| 4 | — |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 61 65 |
| 7 | 72 77 ×2 |
| 8 | 82 87 |
| 9 | 93 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 56 | 99 |
| G.7 | 694 | 405 | 827 |
| G.6 | 7770 6248 3576 | 3267 5776 5692 | 2557 0087 2769 |
| G.5 | 5964 | 1548 | 6767 |
| G.4 | 46545 13781 07139 56208 81051 08181 84667 | 07848 67176 99391 85186 66006 02056 76364 | 30030 53514 29371 23029 75255 21622 09534 |
| G.3 | 05031 55863 | 66388 06185 | 32549 84753 |
| G.2 | 88846 | 32676 | 63476 |
| G.1 | 04152 | 55634 | 37407 |
| ĐB | 523071 | 053398 | 612449 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 5, 6 | 7 |
| 1 | 4 | ||
| 2 | 2, 7, 9 | ||
| 3 | 1, 9 | 4 | 0, 4 |
| 4 | 5, 6, 8 | 8, 8 | 9, 9 |
| 5 | 1, 2 | 6, 6 | 3, 5, 7 |
| 6 | 3, 4, 7 | 4, 7 | 7, 9 |
| 7 | 0, 1, 6 | 6, 6, 6 | 1, 6 |
| 8 | 1, 1, 6 | 5, 6, 8 | 7 |
| 9 | 4 | 1, 2, 8 | 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 61 | 90 |
| G.7 | 935 | 107 | 139 |
| G.6 | 4083 4501 3923 | 2474 5212 6212 | 1751 9126 0917 |
| G.5 | 8983 | 3313 | 4318 |
| G.4 | 34542 74235 67369 43901 41541 02357 34447 | 05762 95273 00917 05816 18598 69677 14738 | 10307 40915 52941 34496 50124 19605 56055 |
| G.3 | 75082 12970 | 71204 31312 | 32251 08302 |
| G.2 | 83170 | 36672 | 38279 |
| G.1 | 82988 | 44160 | 95169 |
| ĐB | 110662 | 852954 | 834349 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1 | 4, 7 | 2, 5, 7 |
| 1 | 2, 2, 2, 3, 6, 7 | 5, 7, 8 | |
| 2 | 3 | 4, 6 | |
| 3 | 5, 5 | 8 | 9 |
| 4 | 1, 2, 7 | 1, 9 | |
| 5 | 7 | 4 | 1, 1, 5 |
| 6 | 2, 9 | 0, 1, 2 | 9 |
| 7 | 0, 0 | 2, 3, 4, 7 | 9 |
| 8 | 2, 3, 3, 5, 8 | ||
| 9 | 8 | 0, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.