Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:35 03/04/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13AF 14AF 2AF 4AF 6AF 1AF |
| ĐB | 44110 |
| G.1 | 17391 |
| G.2 | 84538 71325 |
| G.3 | 62417 76030 75577 17381 07633 55283 |
| G.4 | 5308 6513 4361 3366 |
| G.5 | 6274 9435 6510 4763 6705 8537 |
| G.6 | 391 286 595 |
| G.7 | 03 28 67 75 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 8 | 1, 1, 3 | 0 |
| 1 | 0, 0, 3, 7 | 6, 8, 9, 9 | 1 |
| 2 | 5, 8 | 2 | |
| 3 | 0, 3, 5, 7, 8 | 0, 1, 3, 6, 8 | 3 |
| 4 | 7 | 4 | |
| 5 | 0, 2, 3, 7, 9 | 5 | |
| 6 | 1, 3, 6, 7 | 6, 8 | 6 |
| 7 | 4, 5, 7 | 1, 3, 6, 7 | 7 |
| 8 | 1, 3, 6 | 0, 2, 3 | 8 |
| 9 | 1, 1, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 08 | 0 | 10(2) 30 |
| 1 | 10(2) 13 17 | 1 | 61 81 91(2) |
| 2 | 25 28 | 2 | — |
| 3 | 30 33 35 37 38 | 3 | 03 13 33 63 83 |
| 4 | — | 4 | 74 |
| 5 | — | 5 | 05 25 35 75 95 |
| 6 | 61 63 66 67 | 6 | 66 86 |
| 7 | 74 75 77 | 7 | 17 37 67 77 |
| 8 | 81 83 86 | 8 | 08 28 38 |
| 9 | 91(2) 95 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 08 |
| 1 | 10 ×2 13 17 |
| 2 | 25 28 |
| 3 | 30 33 35 37 38 |
| 4 | — |
| 5 | — |
| 6 | 61 63 66 67 |
| 7 | 74 75 77 |
| 8 | 81 83 86 |
| 9 | 91 ×2 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 53 | 85 | 83 |
| G.7 | 964 | 132 | 946 | 080 |
| G.6 | 5619 9920 0237 | 0340 8228 0082 | 7690 3115 8099 | 4321 5159 8820 |
| G.5 | 1731 | 4212 | 0439 | 2296 |
| G.4 | 10963 46822 42728 45372 76336 93792 10858 | 40657 38473 25891 30596 21997 35369 24815 | 81086 36786 57920 93808 02194 54849 74208 | 33322 52090 72902 88452 25917 51207 36707 |
| G.3 | 55900 74896 | 16708 30429 | 58286 12340 | 17094 67874 |
| G.2 | 33572 | 19325 | 38492 | 88649 |
| G.1 | 62702 | 11040 | 03281 | 92534 |
| ĐB | 319644 | 671567 | 670845 | 376601 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 8 | 8, 8 | 1, 2, 7, 7 |
| 1 | 9 | 2, 5 | 5 | 7 |
| 2 | 0, 2, 8 | 5, 8, 9 | 0 | 0, 1, 2 |
| 3 | 1, 6, 7 | 2 | 9 | 4 |
| 4 | 4 | 0, 0 | 0, 5, 6, 9 | 9 |
| 5 | 8 | 3, 7 | 2, 9 | |
| 6 | 2, 3, 4 | 7, 9 | ||
| 7 | 2, 2 | 3 | 4 | |
| 8 | 2 | 1, 5, 6, 6, 6 | 0, 3 | |
| 9 | 2, 6 | 1, 6, 7 | 0, 2, 4, 9 | 0, 4, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 99 | 00 |
| G.7 | 354 | 826 | 647 |
| G.6 | 6144 2745 7767 | 0233 1133 3439 | 9971 2947 6823 |
| G.5 | 9558 | 8069 | 7789 |
| G.4 | 04245 65021 06260 31049 57996 07555 04285 | 91814 04571 19319 37890 41729 85097 63153 | 22944 73159 90368 66714 95274 18990 95321 |
| G.3 | 78977 78314 | 65868 19942 | 80957 70573 |
| G.2 | 26174 | 39507 | 39171 |
| G.1 | 32380 | 73691 | 91312 |
| ĐB | 045532 | 901969 | 487039 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0 | |
| 1 | 4 | 4, 9 | 2, 4 |
| 2 | 1 | 6, 9 | 1, 3 |
| 3 | 2, 9 | 3, 3, 9 | 9 |
| 4 | 4, 5, 5, 9 | 2 | 4, 7, 7 |
| 5 | 4, 5, 8 | 3 | 7, 9 |
| 6 | 0, 7 | 8, 9, 9 | 8 |
| 7 | 4, 7 | 1 | 1, 1, 3, 4 |
| 8 | 0, 5 | 9 | |
| 9 | 6 | 0, 1, 7, 9 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.