Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 17/04/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3AX 15AX 7AX 6AX 8AX 13AX |
| ĐB | 10780 |
| G.1 | 90312 |
| G.2 | 85282 37689 |
| G.3 | 63252 45313 95705 84450 55399 24328 |
| G.4 | 7215 2880 2797 8358 |
| G.5 | 0429 5725 6738 0721 0729 7088 |
| G.6 | 800 534 683 |
| G.7 | 64 95 10 52 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 0, 1, 5, 8, 8 | 0 |
| 1 | 0, 2, 3, 5 | 2 | 1 |
| 2 | 1, 5, 8, 9, 9 | 1, 5, 5, 8 | 2 |
| 3 | 4, 8 | 1, 8 | 3 |
| 4 | 3, 6 | 4 | |
| 5 | 0, 2, 2, 8 | 0, 1, 2, 9 | 5 |
| 6 | 4 | 6 | |
| 7 | 9 | 7 | |
| 8 | 0, 0, 2, 3, 8, 9 | 2, 3, 5, 8 | 8 |
| 9 | 5, 7, 9 | 2, 2, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 | 0 | 00 10 50 80(2) |
| 1 | 10 12 13 15 | 1 | 21 |
| 2 | 21 25 28 29(2) | 2 | 12 52(2) 82 |
| 3 | 34 38 | 3 | 13 83 |
| 4 | — | 4 | 34 64 |
| 5 | 50 52(2) 58 | 5 | 05 15 25 95 |
| 6 | 64 | 6 | — |
| 7 | — | 7 | 97 |
| 8 | 80(2) 82 83 88 89 | 8 | 28 38 58 88 |
| 9 | 95 97 99 | 9 | 29(2) 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 |
| 1 | 10 12 13 15 |
| 2 | 21 25 28 29 ×2 |
| 3 | 34 38 |
| 4 | — |
| 5 | 50 52 ×2 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | — |
| 8 | 80 ×2 82 83 88 89 |
| 9 | 95 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 74 | 72 | 48 |
| G.7 | 176 | 515 | 436 | 108 |
| G.6 | 8848 8211 6432 | 4295 1345 9608 | 7263 6038 1492 | 0491 7256 8031 |
| G.5 | 3739 | 5301 | 1447 | 9937 |
| G.4 | 20759 05931 75863 62773 68913 94426 26509 | 32989 86541 59595 87047 90733 27506 78628 | 67221 61957 62331 45474 35425 66489 83995 | 03115 13349 17942 18070 91523 13691 12447 |
| G.3 | 04797 52082 | 93042 88404 | 21253 63542 | 46372 85331 |
| G.2 | 70795 | 80815 | 30851 | 67044 |
| G.1 | 40932 | 12014 | 91036 | 80724 |
| ĐB | 952688 | 629901 | 601679 | 393629 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 1, 4, 6, 8 | 8 | |
| 1 | 1, 3 | 4, 5, 5 | 5 | |
| 2 | 6 | 8 | 1, 5 | 3, 4, 9 |
| 3 | 1, 2, 2, 4, 9 | 3 | 1, 6, 6, 8 | 1, 1, 7 |
| 4 | 8 | 1, 2, 5, 7 | 2, 7 | 2, 4, 7, 8, 9 |
| 5 | 9 | 1, 3, 7 | 6 | |
| 6 | 3 | 3 | ||
| 7 | 3, 6 | 4 | 2, 4, 9 | 0, 2 |
| 8 | 2, 8 | 9 | 9 | |
| 9 | 5, 7 | 5, 5 | 2, 5 | 1, 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 65 | 53 |
| G.7 | 145 | 508 | 424 |
| G.6 | 8273 9372 6709 | 3900 4400 5673 | 7459 5089 1944 |
| G.5 | 9046 | 9805 | 1322 |
| G.4 | 39083 79184 01489 12099 93217 02282 71397 | 08263 91790 53835 28487 93056 13640 79594 | 55414 30676 19869 34198 25199 98727 69604 |
| G.3 | 74667 10844 | 20374 64002 | 60687 05110 |
| G.2 | 08039 | 27549 | 65794 |
| G.1 | 03918 | 18338 | 55988 |
| ĐB | 030891 | 778060 | 613363 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 0, 2, 5, 8 | 4 |
| 1 | 7, 8, 9 | 0, 4 | |
| 2 | 2, 4, 7 | ||
| 3 | 9 | 5, 8 | |
| 4 | 4, 5, 6 | 0, 9 | 4 |
| 5 | 6 | 3, 9 | |
| 6 | 7 | 0, 3, 5 | 3, 9 |
| 7 | 2, 3 | 3, 4 | 6 |
| 8 | 2, 3, 4, 9 | 7 | 7, 8, 9 |
| 9 | 1, 7, 9 | 0, 4 | 4, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.