Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 03/05/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9BR 3BR 5BR 6BR 7BR 8BR |
| ĐB | 51925 |
| G.1 | 70091 |
| G.2 | 77216 24987 |
| G.3 | 94756 47241 69203 19688 66872 85929 |
| G.4 | 2181 6617 3168 0740 |
| G.5 | 2128 4036 3437 7674 4166 9512 |
| G.6 | 049 260 972 |
| G.7 | 61 16 83 47 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 4, 6 | 0 |
| 1 | 2, 6, 6, 7 | 4, 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | 5, 8, 9 | 1, 7, 7 | 2 |
| 3 | 6, 7 | 0, 8 | 3 |
| 4 | 0, 1, 7, 9 | 7 | 4 |
| 5 | 6 | 2 | 5 |
| 6 | 0, 1, 6, 8 | 1, 1, 3, 5, 6 | 6 |
| 7 | 2, 2, 4 | 1, 3, 4, 8 | 7 |
| 8 | 1, 3, 7, 8 | 2, 6, 8 | 8 |
| 9 | 1 | 2, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 40 60 |
| 1 | 12 16(2) 17 | 1 | 41 61 81 91 |
| 2 | 25 28 29 | 2 | 12 72(2) |
| 3 | 36 37 | 3 | 03 83 |
| 4 | 40 41 47 49 | 4 | 74 |
| 5 | 56 | 5 | 25 |
| 6 | 60 61 66 68 | 6 | 16(2) 36 56 66 |
| 7 | 72(2) 74 | 7 | 17 37 47 87 |
| 8 | 81 83 87 88 | 8 | 28 68 88 |
| 9 | 91 | 9 | 29 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12 16 ×2 17 |
| 2 | 25 28 29 |
| 3 | 36 37 |
| 4 | 40 41 47 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60 61 66 68 |
| 7 | 72 ×2 74 |
| 8 | 81 83 87 88 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 81 | 57 |
| G.7 | 580 | 924 | 230 |
| G.6 | 0628 5509 9518 | 8492 8125 9296 | 3716 0110 4432 |
| G.5 | 2382 | 7533 | 4335 |
| G.4 | 88723 07153 63289 17442 67121 57409 90545 | 17609 87345 94637 42328 90375 07896 79884 | 70795 84128 19524 05066 88548 80281 21503 |
| G.3 | 35833 84867 | 23282 26143 | 66923 86790 |
| G.2 | 90913 | 52763 | 43508 |
| G.1 | 62150 | 96578 | 16666 |
| ĐB | 213975 | 153732 | 349046 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 9 | 9 | 3, 8 |
| 1 | 3, 8 | 0, 6 | |
| 2 | 1, 3, 8 | 4, 5, 8 | 3, 4, 8 |
| 3 | 3 | 2, 3, 7 | 0, 2, 5 |
| 4 | 2, 5 | 3, 5 | 6, 8 |
| 5 | 0, 3, 9 | 7 | |
| 6 | 7 | 3 | 6, 6 |
| 7 | 5 | 5, 8 | |
| 8 | 0, 2, 9 | 1, 2, 4 | 1 |
| 9 | 2, 6, 6 | 0, 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 72 | 32 |
| G.7 | 656 | 977 |
| G.6 | 2685 9550 5619 | 8518 4067 5821 |
| G.5 | 2397 | 4246 |
| G.4 | 70231 36285 71327 73188 52798 15076 68598 | 85221 95723 51153 65437 51193 60536 43896 |
| G.3 | 61952 82390 | 17550 59880 |
| G.2 | 71767 | 22307 |
| G.1 | 31943 | 19961 |
| ĐB | 385088 | 676757 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7 | |
| 1 | 9 | 8 |
| 2 | 7 | 1, 1, 3 |
| 3 | 1 | 2, 6, 7 |
| 4 | 3 | 6 |
| 5 | 0, 2, 6 | 0, 3, 7 |
| 6 | 7 | 1, 7 |
| 7 | 2, 6 | 7 |
| 8 | 5, 5, 8, 8 | 0 |
| 9 | 0, 7, 8, 8 | 3, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.