Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 10/05/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4BZ 15BZ 11BZ 1BZ 7BZ 13BZ |
| ĐB | 54247 |
| G.1 | 69734 |
| G.2 | 34677 20804 |
| G.3 | 58238 22551 72439 91037 28917 04645 |
| G.4 | 1787 9249 2002 3566 |
| G.5 | 1046 0728 4516 3542 2857 0539 |
| G.6 | 307 802 403 |
| G.7 | 53 29 28 57 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 3, 4, 7 | 0 | |
| 1 | 6, 7 | 5 | 1 |
| 2 | 8, 8, 9 | 0, 0, 4 | 2 |
| 3 | 4, 7, 8, 9, 9 | 0, 5 | 3 |
| 4 | 2, 5, 6, 7, 9 | 0, 3 | 4 |
| 5 | 1, 3, 7, 7 | 4 | 5 |
| 6 | 6 | 1, 4, 6 | 6 |
| 7 | 7 | 0, 1, 3, 4, 5, 5, 7, 8 | 7 |
| 8 | 7 | 2, 2, 3 | 8 |
| 9 | 2, 3, 3, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) 03 04 07 | 0 | — |
| 1 | 16 17 | 1 | 51 |
| 2 | 28(2) 29 | 2 | 02(2) 42 |
| 3 | 34 37 38 39(2) | 3 | 03 53 |
| 4 | 42 45 46 47 49 | 4 | 04 34 |
| 5 | 51 53 57(2) | 5 | 45 |
| 6 | 66 | 6 | 16 46 66 |
| 7 | 77 | 7 | 07 17 37 47 57(2) 77 87 |
| 8 | 87 | 8 | 28(2) 38 |
| 9 | — | 9 | 29 39(2) 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 03 04 07 |
| 1 | 16 17 |
| 2 | 28 ×2 29 |
| 3 | 34 37 38 39 ×2 |
| 4 | 42 45 46 47 49 |
| 5 | 51 53 57 ×2 |
| 6 | 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 14 | 26 |
| G.7 | 859 | 372 | 384 |
| G.6 | 1738 7319 3818 | 9157 5611 4755 | 8780 6146 7132 |
| G.5 | 4451 | 6388 | 9152 |
| G.4 | 61985 56310 34561 94536 10539 02194 11556 | 63781 35947 44930 19864 63958 19682 34340 | 85331 14171 17163 32153 62970 71269 38560 |
| G.3 | 44335 94245 | 09405 41364 | 92929 57915 |
| G.2 | 38424 | 72304 | 03254 |
| G.1 | 75359 | 38530 | 52214 |
| ĐB | 641471 | 983510 | 333878 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | ||
| 1 | 0, 8, 9 | 0, 1, 4 | 4, 5 |
| 2 | 4 | 6, 9 | |
| 3 | 5, 6, 8, 9 | 0, 0 | 1, 2 |
| 4 | 5 | 0, 7 | 6 |
| 5 | 1, 6, 9, 9 | 5, 7, 8 | 2, 3, 4 |
| 6 | 1 | 4, 4 | 0, 3, 9 |
| 7 | 1 | 2 | 0, 1, 8 |
| 8 | 5, 5 | 1, 2, 8 | 0, 4 |
| 9 | 4 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 27 |
| G.7 | 547 | 769 |
| G.6 | 6487 2580 5418 | 3523 6138 2935 |
| G.5 | 4646 | 1573 |
| G.4 | 49474 35020 19958 89876 83329 59158 32295 | 34245 40500 05466 15643 82586 74362 61175 |
| G.3 | 77798 72563 | 64395 05004 |
| G.2 | 10492 | 03648 |
| G.1 | 69455 | 16656 |
| ĐB | 807860 | 873732 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 0, 4 |
| 1 | 8 | |
| 2 | 0, 9 | 3, 7 |
| 3 | 2, 5, 8 | |
| 4 | 6, 7 | 3, 5, 8 |
| 5 | 5, 8, 8 | 6 |
| 6 | 0, 3 | 2, 6, 9 |
| 7 | 4, 6 | 3, 5 |
| 8 | 0, 7 | 6 |
| 9 | 2, 5, 8 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.