Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 15/05/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13CF 5CF 3CF 2CF 8CF 9CF |
| ĐB | 59925 |
| G.1 | 41995 |
| G.2 | 32104 99664 |
| G.3 | 62977 31241 33408 92887 12145 51393 |
| G.4 | 7548 9776 9558 0921 |
| G.5 | 2315 6863 8680 6329 2377 6711 |
| G.6 | 952 319 693 |
| G.7 | 94 16 55 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 8 | 0 |
| 1 | 1, 5, 6, 9 | 1, 2, 4 | 1 |
| 2 | 1, 5, 9 | 5 | 2 |
| 3 | 4, 6, 9, 9 | 3 | |
| 4 | 1, 3, 5, 8 | 0, 6, 9 | 4 |
| 5 | 2, 5, 8 | 1, 2, 4, 5, 9 | 5 |
| 6 | 3, 4 | 1, 7 | 6 |
| 7 | 6, 7, 7 | 7, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 7 | 0, 4, 5 | 8 |
| 9 | 3, 3, 4, 5 | 1, 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 08 | 0 | 80 |
| 1 | 11 15 16 19 | 1 | 11 21 41 |
| 2 | 21 25 29 | 2 | 52 |
| 3 | — | 3 | 43 63 93(2) |
| 4 | 41 43 45 48 | 4 | 04 64 94 |
| 5 | 52 55 58 | 5 | 15 25 45 55 95 |
| 6 | 63 64 | 6 | 16 76 |
| 7 | 76 77(2) | 7 | 77(2) 87 |
| 8 | 80 87 | 8 | 08 48 58 |
| 9 | 93(2) 94 95 | 9 | 19 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 08 |
| 1 | 11 15 16 19 |
| 2 | 21 25 29 |
| 3 | — |
| 4 | 41 43 45 48 |
| 5 | 52 55 58 |
| 6 | 63 64 |
| 7 | 76 77 ×2 |
| 8 | 80 87 |
| 9 | 93 ×2 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 10 | 53 | 32 |
| G.7 | 325 | 117 | 211 | 662 |
| G.6 | 6336 5633 7641 | 2493 9019 0173 | 7652 6398 9818 | 8208 2375 1720 |
| G.5 | 2504 | 1507 | 6983 | 9077 |
| G.4 | 07146 57580 04672 01332 25435 20981 03514 | 37549 59120 40782 09277 12532 88479 27669 | 24659 74459 40782 95475 79349 30477 34636 | 60805 48087 38249 80990 66765 33886 09390 |
| G.3 | 87737 64039 | 94054 10085 | 29405 64970 | 54769 66515 |
| G.2 | 56771 | 51850 | 04671 | 43400 |
| G.1 | 80224 | 95513 | 68391 | 68934 |
| ĐB | 714325 | 259699 | 323053 | 144148 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 7 | 5 | 0, 5, 8 |
| 1 | 4 | 0, 3, 7, 9 | 1, 8 | 5 |
| 2 | 4, 5, 5 | 0 | 0 | |
| 3 | 2, 3, 5, 6, 7, 9 | 2 | 6 | 2, 4 |
| 4 | 1, 1, 6 | 9 | 9 | 8, 9 |
| 5 | 0, 4 | 2, 3, 3, 9, 9 | ||
| 6 | 9 | 2, 5, 9 | ||
| 7 | 1, 2 | 3, 7, 9 | 0, 1, 5, 7 | 5, 7 |
| 8 | 0, 1 | 2, 5 | 2, 3 | 6, 7 |
| 9 | 3, 9 | 1, 8 | 0, 0 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 20 | 21 |
| G.7 | 332 | 291 | 576 |
| G.6 | 0759 0060 8198 | 8478 4132 7614 | 1853 0805 9648 |
| G.5 | 4796 | 0947 | 3599 |
| G.4 | 29853 04020 85369 30943 90268 64767 50148 | 56378 54362 25212 34609 44403 56913 49576 | 90550 12973 75304 13381 76746 13779 76453 |
| G.3 | 91660 37098 | 93145 73206 | 90441 28897 |
| G.2 | 50890 | 74671 | 11171 |
| G.1 | 91776 | 28919 | 09164 |
| ĐB | 461716 | 327381 | 647110 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 9 | 4, 5 | |
| 1 | 1, 6 | 2, 3, 4, 9 | 0 |
| 2 | 0 | 0 | 1 |
| 3 | 2 | 2 | |
| 4 | 3, 8 | 5, 7 | 1, 6, 8 |
| 5 | 3, 9 | 0, 3, 3 | |
| 6 | 0, 0, 7, 8, 9 | 2 | 4 |
| 7 | 6 | 1, 6, 8, 8 | 1, 3, 6, 9 |
| 8 | 1 | 1 | |
| 9 | 0, 6, 8, 8 | 1 | 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.