Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 16/05/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14CG 11CG 4CG 10CG 15CG 8CG |
| ĐB | 32965 |
| G.1 | 91114 |
| G.2 | 17932 99707 |
| G.3 | 19569 47563 05093 59395 22044 59017 |
| G.4 | 9951 5007 7194 3166 |
| G.5 | 8698 1417 1058 9220 0385 8284 |
| G.6 | 831 489 931 |
| G.7 | 71 51 98 28 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 7 | 2 | 0 |
| 1 | 4, 7, 7 | 3, 3, 5, 5, 7 | 1 |
| 2 | 0, 8 | 3 | 2 |
| 3 | 1, 1, 2 | 6, 9 | 3 |
| 4 | 4 | 1, 4, 8, 9 | 4 |
| 5 | 1, 1, 8 | 6, 8, 9 | 5 |
| 6 | 3, 5, 6, 9 | 6 | 6 |
| 7 | 1 | 0, 0, 1, 1 | 7 |
| 8 | 4, 5, 9 | 2, 5, 9, 9 | 8 |
| 9 | 3, 4, 5, 8, 8 | 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07(2) | 0 | 20 |
| 1 | 14 17(2) | 1 | 31(2) 51(2) 71 |
| 2 | 20 28 | 2 | 32 |
| 3 | 31(2) 32 | 3 | 63 93 |
| 4 | 44 | 4 | 14 44 84 94 |
| 5 | 51(2) 58 | 5 | 65 85 95 |
| 6 | 63 65 66 69 | 6 | 66 |
| 7 | 71 | 7 | 07(2) 17(2) |
| 8 | 84 85 89 | 8 | 28 58 98(2) |
| 9 | 93 94 95 98(2) | 9 | 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 ×2 |
| 1 | 14 17 ×2 |
| 2 | 20 28 |
| 3 | 31 ×2 32 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51 ×2 58 |
| 6 | 63 65 66 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 84 85 89 |
| 9 | 93 94 95 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 52 | 72 |
| G.7 | 397 | 179 | 445 |
| G.6 | 5477 5380 1843 | 1154 7354 6682 | 6463 8759 0616 |
| G.5 | 8813 | 2785 | 6207 |
| G.4 | 91073 84622 44410 30826 68166 62323 39629 | 72035 44763 13239 71913 36734 74914 89920 | 03679 88814 09212 77046 74109 53319 14312 |
| G.3 | 16535 67421 | 31134 71109 | 22795 60294 |
| G.2 | 52477 | 28276 | 84465 |
| G.1 | 41637 | 16360 | 35875 |
| ĐB | 265175 | 245500 | 943139 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 7, 9 | |
| 1 | 0, 3 | 3, 4 | 2, 2, 4, 6, 9 |
| 2 | 1, 2, 3, 6, 9 | 0 | |
| 3 | 5, 7 | 4, 4, 5, 9 | 9 |
| 4 | 1, 3 | 5, 6 | |
| 5 | 2, 4, 4 | 9 | |
| 6 | 6 | 0, 3 | 3, 5 |
| 7 | 3, 5, 7, 7 | 6, 9 | 2, 5, 9 |
| 8 | 0 | 2, 5 | |
| 9 | 7 | 4, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 06 |
| G.7 | 207 | 887 |
| G.6 | 3224 3550 0801 | 0507 9123 3741 |
| G.5 | 5972 | 8133 |
| G.4 | 90340 44042 02667 63925 94258 64295 07587 | 79526 85080 20269 95344 24279 78604 96360 |
| G.3 | 10993 87601 | 17662 29447 |
| G.2 | 46614 | 27218 |
| G.1 | 23622 | 89088 |
| ĐB | 650162 | 226436 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.