Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 17/05/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2CH 6CH 9CH 4CH 14CH 15CH |
| ĐB | 67626 |
| G.1 | 81254 |
| G.2 | 14436 47191 |
| G.3 | 29054 59494 13547 49355 99221 17767 |
| G.4 | 4541 0210 8059 9213 |
| G.5 | 0335 4819 7263 1541 5344 3788 |
| G.6 | 373 291 279 |
| G.7 | 26 83 98 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | |
| 1 | 0, 3, 8, 9 | 2, 4, 4, 9, 9 | 1 |
| 2 | 1, 6, 6 | 2 | |
| 3 | 5, 6 | 1, 6, 7, 8 | 3 |
| 4 | 1, 1, 4, 7 | 4, 5, 5, 9 | 4 |
| 5 | 4, 4, 5, 9 | 3, 5 | 5 |
| 6 | 3, 7 | 2, 2, 3 | 6 |
| 7 | 3, 9 | 4, 6 | 7 |
| 8 | 3, 8 | 1, 8, 9 | 8 |
| 9 | 1, 1, 4, 8 | 1, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 10 |
| 1 | 10 13 18 19 | 1 | 21 41(2) 91(2) |
| 2 | 21 26(2) | 2 | — |
| 3 | 35 36 | 3 | 13 63 73 83 |
| 4 | 41(2) 44 47 | 4 | 44 54(2) 94 |
| 5 | 54(2) 55 59 | 5 | 35 55 |
| 6 | 63 67 | 6 | 26(2) 36 |
| 7 | 73 79 | 7 | 47 67 |
| 8 | 83 88 | 8 | 18 88 98 |
| 9 | 91(2) 94 98 | 9 | 19 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 13 18 19 |
| 2 | 21 26 ×2 |
| 3 | 35 36 |
| 4 | 41 ×2 44 47 |
| 5 | 54 ×2 55 59 |
| 6 | 63 67 |
| 7 | 73 79 |
| 8 | 83 88 |
| 9 | 91 ×2 94 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 73 | 35 |
| G.7 | 678 | 997 | 433 |
| G.6 | 3136 8290 6709 | 7943 4381 1466 | 5415 1884 1229 |
| G.5 | 7462 | 1990 | 3379 |
| G.4 | 78455 31802 17834 88563 03134 01972 33909 | 38525 57123 67283 75494 46206 60341 44375 | 29581 64358 17331 09711 87588 57989 19091 |
| G.3 | 34768 65216 | 47624 68233 | 34211 02429 |
| G.2 | 66164 | 61473 | 93874 |
| G.1 | 90662 | 75488 | 05037 |
| ĐB | 508905 | 822921 | 168761 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 9, 9 | 6 | |
| 1 | 6 | 1, 1, 5 | |
| 2 | 1, 3, 4, 5 | 9, 9 | |
| 3 | 4, 4, 6 | 3 | 1, 3, 5, 7 |
| 4 | 1, 3 | ||
| 5 | 5 | 8 | |
| 6 | 2, 2, 3, 4, 8 | 6 | 1 |
| 7 | 2, 8 | 3, 3, 5 | 4, 9 |
| 8 | 1, 3, 8 | 1, 4, 8, 9 | |
| 9 | 0, 8 | 0, 4, 7 | 1 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 59 |
| G.7 | 792 | 042 |
| G.6 | 5670 6070 2342 | 3149 9788 1083 |
| G.5 | 1431 | 4555 |
| G.4 | 45123 45309 37258 45008 33198 35497 14541 | 89208 32702 58814 79260 41780 21246 62882 |
| G.3 | 92735 38972 | 38188 88736 |
| G.2 | 86654 | 01971 |
| G.1 | 35093 | 09694 |
| ĐB | 469506 | 815543 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 6, 8, 9 | 2, 8 |
| 1 | 4 | |
| 2 | 3 | |
| 3 | 1, 5 | 6 |
| 4 | 1, 2 | 2, 3, 6, 9 |
| 5 | 4, 8 | 5, 9 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 0, 0, 2 | 1 |
| 8 | 3 | 0, 2, 3, 8, 8 |
| 9 | 2, 3, 7, 8 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.