Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 27/05/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9CU 12CU 4CU 14CU 13CU 8CU |
| ĐB | 33003 |
| G.1 | 35078 |
| G.2 | 36509 95329 |
| G.3 | 86347 84893 67695 31072 69847 46059 |
| G.4 | 3531 6277 0781 6243 |
| G.5 | 6902 5879 7220 0434 3640 7672 |
| G.6 | 792 899 079 |
| G.7 | 18 05 74 78 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 5, 9 | 2, 4 | 0 |
| 1 | 8 | 3, 8 | 1 |
| 2 | 0, 9 | 0, 7, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 4 | 0, 4, 9 | 3 |
| 4 | 0, 3, 7, 7 | 3, 7 | 4 |
| 5 | 9 | 0, 9 | 5 |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 2, 2, 4, 7, 8, 8, 9, 9 | 4, 4, 7 | 7 |
| 8 | 1 | 1, 7, 7 | 8 |
| 9 | 2, 3, 5, 9 | 0, 2, 5, 7, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 05 09 | 0 | 20 40 |
| 1 | 18 | 1 | 31 81 |
| 2 | 20 29 | 2 | 02 72(2) 92 |
| 3 | 31 34 | 3 | 03 43 93 |
| 4 | 40 43 47(2) | 4 | 34 74 |
| 5 | 59 | 5 | 05 95 |
| 6 | — | 6 | — |
| 7 | 72(2) 74 77 78(2) 79(2) | 7 | 47(2) 77 |
| 8 | 81 | 8 | 18 78(2) |
| 9 | 92 93 95 99 | 9 | 09 29 59 79(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 05 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20 29 |
| 3 | 31 34 |
| 4 | 40 43 47 ×2 |
| 5 | 59 |
| 6 | — |
| 7 | 72 ×2 74 77 78 ×2 79 ×2 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92 93 95 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 73 | 71 |
| G.7 | 623 | 345 | 990 |
| G.6 | 0506 4394 2047 | 8497 2164 5656 | 4221 2567 9774 |
| G.5 | 6857 | 6003 | 4718 |
| G.4 | 38701 20381 09794 86479 61387 57981 22578 | 00081 64367 92675 24373 22196 52239 73618 | 66305 42230 08499 48023 34966 07830 38630 |
| G.3 | 91671 77276 | 94656 20804 | 72269 26305 |
| G.2 | 51402 | 32974 | 71795 |
| G.1 | 13835 | 31604 | 18114 |
| ĐB | 945895 | 038239 | 564247 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 6 | 3, 4, 4 | 5, 5 |
| 1 | 8 | 4, 8 | |
| 2 | 3 | 1, 3 | |
| 3 | 0, 5 | 9, 9 | 0, 0, 0 |
| 4 | 7 | 5 | 7 |
| 5 | 7 | 6, 6 | |
| 6 | 4, 7 | 6, 7, 9 | |
| 7 | 1, 6, 8, 9 | 3, 3, 4, 5 | 1, 4 |
| 8 | 1, 1, 7 | 1 | |
| 9 | 4, 4, 5 | 6, 7 | 0, 5, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 54 | 91 |
| G.7 | 050 | 616 | 157 |
| G.6 | 6041 3781 3603 | 2464 2257 2555 | 3387 2764 6401 |
| G.5 | 3362 | 5864 | 5720 |
| G.4 | 40755 61391 71215 28458 93913 68057 20564 | 12737 78644 49384 75565 91356 12648 66970 | 22213 68133 25625 25425 53358 02922 84991 |
| G.3 | 80369 21054 | 66288 10192 | 62440 35836 |
| G.2 | 32944 | 83859 | 54838 |
| G.1 | 34408 | 31346 | 26886 |
| ĐB | 692204 | 078436 | 369712 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 8 | 1 | |
| 1 | 0, 3, 5 | 6 | 2, 3 |
| 2 | 0, 2, 5, 5 | ||
| 3 | 6, 7 | 3, 6, 8 | |
| 4 | 1, 4 | 4, 6, 8 | 0 |
| 5 | 0, 4, 5, 7, 8 | 4, 5, 6, 7, 9 | 7, 8 |
| 6 | 2, 4, 9 | 4, 4, 5 | 4 |
| 7 | 0 | ||
| 8 | 1 | 4, 8 | 6, 7 |
| 9 | 1 | 2 | 1, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.