Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 29/05/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9CX 4CX 14CX 3CX 1CX 13CX |
| ĐB | 81687 |
| G.1 | 54246 |
| G.2 | 57450 34972 |
| G.3 | 15044 72692 88895 87300 71232 92613 |
| G.4 | 8087 8713 0896 6614 |
| G.5 | 9840 1399 5564 5175 0873 2587 |
| G.6 | 871 815 156 |
| G.7 | 88 14 41 75 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 4, 5 | 0 |
| 1 | 3, 3, 4, 4, 5 | 4, 7 | 1 |
| 2 | 3, 7, 9 | 2 | |
| 3 | 2 | 1, 1, 7 | 3 |
| 4 | 0, 1, 4, 6 | 1, 1, 4, 6 | 4 |
| 5 | 0, 6 | 1, 7, 7, 9 | 5 |
| 6 | 4 | 4, 5, 9 | 6 |
| 7 | 1, 2, 3, 5, 5 | 8, 8, 8 | 7 |
| 8 | 7, 7, 7, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 2, 5, 6, 9 | 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 40 50 |
| 1 | 13(2) 14(2) 15 | 1 | 41 71 |
| 2 | — | 2 | 32 72 92 |
| 3 | 32 | 3 | 13(2) 73 |
| 4 | 40 41 44 46 | 4 | 14(2) 44 64 |
| 5 | 50 56 | 5 | 15 75(2) 95 |
| 6 | 64 | 6 | 46 56 96 |
| 7 | 71 72 73 75(2) | 7 | 87(3) |
| 8 | 87(3) 88 | 8 | 88 |
| 9 | 92 95 96 99 | 9 | 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13 ×2 14 ×2 15 |
| 2 | — |
| 3 | 32 |
| 4 | 40 41 44 46 |
| 5 | 50 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71 72 73 75 ×2 |
| 8 | 87 ×3 88 |
| 9 | 92 95 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 75 | 47 | 72 |
| G.7 | 798 | 949 | 394 | 363 |
| G.6 | 9104 1135 0669 | 3912 4261 6618 | 4762 9308 1708 | 4925 3690 0036 |
| G.5 | 0885 | 8642 | 2209 | 9887 |
| G.4 | 13937 87688 35940 91344 29897 66059 50759 | 29785 13609 52392 31092 83924 27989 29110 | 39268 98476 56237 02578 77467 54227 60307 | 52099 30429 70560 35630 73008 56829 50122 |
| G.3 | 50475 57941 | 99265 37863 | 57477 89042 | 60241 42354 |
| G.2 | 59459 | 62505 | 56998 | 88996 |
| G.1 | 22407 | 38027 | 24205 | 96577 |
| ĐB | 227246 | 127077 | 561270 | 932656 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 5, 9 | 5, 7, 8, 8, 9 | 8 |
| 1 | 0, 2, 8 | |||
| 2 | 4, 7 | 7 | 2, 5, 9, 9 | |
| 3 | 5, 7 | 7 | 0, 6 | |
| 4 | 0, 1, 4, 6 | 2, 9 | 2, 7 | 1 |
| 5 | 9, 9, 9 | 4, 6 | ||
| 6 | 9 | 1, 3, 5 | 2, 7, 8 | 0, 3 |
| 7 | 5 | 5, 7 | 0, 6, 7, 8 | 2, 7 |
| 8 | 5, 8 | 5, 9 | 7 | |
| 9 | 7, 8, 8 | 2, 2 | 4, 8 | 0, 6, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 86 | 66 |
| G.7 | 658 | 795 | 219 |
| G.6 | 5109 7842 3744 | 0061 0219 4906 | 4789 3868 4121 |
| G.5 | 6712 | 3053 | 7831 |
| G.4 | 59698 92376 50165 28671 83965 74027 56048 | 75688 88202 90916 40176 94221 43971 98464 | 17422 74946 97063 92863 41865 32021 01102 |
| G.3 | 39296 47909 | 51427 50987 | 46674 43652 |
| G.2 | 37129 | 73204 | 69062 |
| G.1 | 50991 | 36039 | 16086 |
| ĐB | 088324 | 594799 | 359928 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 9 | 2, 4, 6 | 2 |
| 1 | 2 | 6, 9 | 9 |
| 2 | 4, 7, 9 | 1, 7 | 1, 1, 2, 8 |
| 3 | 9 | 1 | |
| 4 | 2, 4, 8 | 6 | |
| 5 | 7, 8 | 3 | 2 |
| 6 | 5, 5 | 1, 4 | 2, 3, 3, 5, 6, 8 |
| 7 | 1, 6 | 1, 6 | 4 |
| 8 | 6, 7, 8 | 6, 9 | |
| 9 | 1, 6, 8 | 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.