Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 31/05/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6CZ 4CZ 14CZ 10CZ 5CZ 13CZ |
| ĐB | 18650 |
| G.1 | 10527 |
| G.2 | 35074 62060 |
| G.3 | 33310 58250 97160 34589 89241 24075 |
| G.4 | 1062 5907 5201 9167 |
| G.5 | 0859 1375 9280 0445 0606 1421 |
| G.6 | 540 276 761 |
| G.7 | 31 45 94 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 7 | 1, 4, 5, 5, 6, 6, 8 | 0 |
| 1 | 0 | 0, 2, 3, 4, 6 | 1 |
| 2 | 1, 7 | 6 | 2 |
| 3 | 1 | 3 | |
| 4 | 0, 1, 5, 5 | 7, 9 | 4 |
| 5 | 0, 0, 9 | 4, 4, 7, 7 | 5 |
| 6 | 0, 0, 1, 2, 7 | 0, 7 | 6 |
| 7 | 4, 5, 5, 6, 7 | 0, 2, 6, 7 | 7 |
| 8 | 0, 9 | 8 | |
| 9 | 4 | 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06 07 | 0 | 10 40 50(2) 60(2) 80 |
| 1 | 10 | 1 | 01 21 31 41 61 |
| 2 | 21 27 | 2 | 62 |
| 3 | 31 | 3 | — |
| 4 | 40 41 45(2) | 4 | 74 94 |
| 5 | 50(2) 59 | 5 | 45(2) 75(2) |
| 6 | 60(2) 61 62 67 | 6 | 06 76 |
| 7 | 74 75(2) 76 77 | 7 | 07 27 67 77 |
| 8 | 80 89 | 8 | — |
| 9 | 94 | 9 | 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 40 41 45 ×2 |
| 5 | 50 ×2 59 |
| 6 | 60 ×2 61 62 67 |
| 7 | 74 75 ×2 76 77 |
| 8 | 80 89 |
| 9 | 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 60 | 42 |
| G.7 | 967 | 453 | 420 |
| G.6 | 1776 0958 8112 | 7786 7901 8139 | 1928 7375 7257 |
| G.5 | 8259 | 7796 | 4526 |
| G.4 | 98345 04909 80050 14261 04398 40375 43689 | 99073 14532 98738 82802 22656 06599 78831 | 61435 73883 19392 70474 71134 28260 46570 |
| G.3 | 18510 97449 | 19069 61657 | 89924 61128 |
| G.2 | 78040 | 62352 | 51044 |
| G.1 | 90906 | 64111 | 54543 |
| ĐB | 747096 | 074608 | 237960 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 1, 2, 8 | |
| 1 | 0, 2 | 1 | |
| 2 | 0, 4, 6, 8, 8 | ||
| 3 | 8 | 1, 2, 8, 9 | 4, 5 |
| 4 | 0, 5, 9 | 2, 3, 4 | |
| 5 | 0, 8, 9 | 2, 3, 6, 7 | 7 |
| 6 | 1, 7 | 0, 9 | 0, 0 |
| 7 | 5, 6 | 3 | 0, 4, 5 |
| 8 | 9 | 6 | 3 |
| 9 | 6, 8 | 6, 9 | 2 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 62 |
| G.7 | 202 | 592 |
| G.6 | 0698 9956 6661 | 6867 6368 2284 |
| G.5 | 3778 | 0694 |
| G.4 | 31390 65714 84562 02463 64594 45092 68303 | 98860 64836 09249 68565 07973 46882 02120 |
| G.3 | 96589 24550 | 04191 32026 |
| G.2 | 21077 | 41430 |
| G.1 | 14753 | 43144 |
| ĐB | 001895 | 956379 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | |
| 1 | 4 | |
| 2 | 0, 6 | |
| 3 | 0, 6 | |
| 4 | 6 | 4, 9 |
| 5 | 0, 3, 6 | |
| 6 | 1, 2, 3 | 0, 2, 5, 7, 8 |
| 7 | 7, 8 | 3, 9 |
| 8 | 9 | 2, 4 |
| 9 | 0, 2, 4, 5, 8 | 1, 2, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.