Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 03/06/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14DC 12DC 3DC 4DC 7DC 6DC |
| ĐB | 62721 |
| G.1 | 69350 |
| G.2 | 70384 57898 |
| G.3 | 76879 97275 98757 65684 44550 69190 |
| G.4 | 7331 7896 0215 8763 |
| G.5 | 1682 9809 2170 8678 0893 0640 |
| G.6 | 318 453 156 |
| G.7 | 65 81 02 59 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9 | 4, 5, 5, 7, 9 | 0 |
| 1 | 5, 8 | 2, 3, 8 | 1 |
| 2 | 1 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 1 | 5, 6, 9 | 3 |
| 4 | 0 | 8, 8 | 4 |
| 5 | 0, 0, 3, 6, 7, 9 | 1, 6, 7 | 5 |
| 6 | 3, 5 | 5, 9 | 6 |
| 7 | 0, 5, 8, 9 | 5 | 7 |
| 8 | 1, 2, 4, 4 | 1, 7, 9 | 8 |
| 9 | 0, 3, 6, 8 | 0, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 09 | 0 | 40 50(2) 70 90 |
| 1 | 15 18 | 1 | 21 31 81 |
| 2 | 21 | 2 | 02 82 |
| 3 | 31 | 3 | 53 63 93 |
| 4 | 40 | 4 | 84(2) |
| 5 | 50(2) 53 56 57 59 | 5 | 15 65 75 |
| 6 | 63 65 | 6 | 56 96 |
| 7 | 70 75 78 79 | 7 | 57 |
| 8 | 81 82 84(2) | 8 | 18 78 98 |
| 9 | 90 93 96 98 | 9 | 09 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 09 |
| 1 | 15 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 ×2 53 56 57 59 |
| 6 | 63 65 |
| 7 | 70 75 78 79 |
| 8 | 81 82 84 ×2 |
| 9 | 90 93 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 55 | 56 |
| G.7 | 147 | 131 | 073 |
| G.6 | 6956 5482 3333 | 3660 0067 7592 | 9326 5933 0838 |
| G.5 | 1528 | 5975 | 4818 |
| G.4 | 87854 13271 67464 55534 53554 89202 79442 | 13003 80187 78063 02089 78366 79642 18100 | 71089 35970 20644 40558 66670 80714 89724 |
| G.3 | 44703 88546 | 12941 49512 | 17584 87441 |
| G.2 | 82760 | 32373 | 96513 |
| G.1 | 61724 | 96532 | 51700 |
| ĐB | 773465 | 842196 | 791223 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 0, 3 | 0 |
| 1 | 2 | 3, 4, 8 | |
| 2 | 4, 8 | 3, 4, 6 | |
| 3 | 3, 4, 4 | 1, 2 | 3, 8 |
| 4 | 2, 6, 7 | 1, 2 | 1, 4 |
| 5 | 4, 4, 6 | 5 | 6, 8 |
| 6 | 0, 4, 5 | 0, 3, 6, 7 | |
| 7 | 1 | 3, 5 | 0, 0, 3 |
| 8 | 2 | 7, 9 | 4, 9 |
| 9 | 2, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 64 | 18 |
| G.7 | 581 | 459 | 761 |
| G.6 | 7804 6823 4097 | 4455 4102 7275 | 2349 6475 4619 |
| G.5 | 9836 | 6629 | 5900 |
| G.4 | 13092 13437 10516 20419 28288 65875 33958 | 65786 92696 29617 85964 86183 90858 33929 | 70785 93245 22405 65262 44512 40169 61142 |
| G.3 | 08978 37479 | 94764 24374 | 27370 74688 |
| G.2 | 27529 | 79065 | 09442 |
| G.1 | 67000 | 42400 | 07667 |
| ĐB | 234366 | 095990 | 486219 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 0, 2 | 0, 5 |
| 1 | 6, 9 | 7 | 2, 8, 9, 9 |
| 2 | 3, 9 | 9, 9 | |
| 3 | 6, 7 | ||
| 4 | 2, 2, 5, 9 | ||
| 5 | 8, 9 | 5, 8, 9 | |
| 6 | 6 | 4, 4, 4, 5 | 1, 2, 7, 9 |
| 7 | 5, 8, 9 | 4, 5 | 0, 5 |
| 8 | 1, 8 | 3, 6 | 5, 8 |
| 9 | 2, 7 | 0, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.