Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 08:16 15/06/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14DP 13DP 3DP 9DP 10DP 8DP |
| ĐB | 02283 |
| G.1 | 58255 |
| G.2 | 01657 06701 |
| G.3 | 91266 84964 27203 66523 51367 49639 |
| G.4 | 8935 3818 5601 9446 |
| G.5 | 3699 2160 3449 4422 5004 6817 |
| G.6 | 776 056 519 |
| G.7 | 38 86 00 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1, 3, 4 | 0, 6 | 0 |
| 1 | 7, 8, 9 | 0, 0 | 1 |
| 2 | 2, 3 | 2 | 2 |
| 3 | 5, 8, 9 | 0, 2, 8 | 3 |
| 4 | 6, 9 | 0, 6, 8 | 4 |
| 5 | 5, 6, 7 | 3, 5 | 5 |
| 6 | 0, 4, 6, 7 | 4, 5, 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | 6 | 1, 5, 6 | 7 |
| 8 | 3, 4, 6 | 1, 3 | 8 |
| 9 | 9 | 1, 3, 4, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01(2) 03 04 | 0 | 00 60 |
| 1 | 17 18 19 | 1 | 01(2) |
| 2 | 22 23 | 2 | 22 |
| 3 | 35 38 39 | 3 | 03 23 83 |
| 4 | 46 49 | 4 | 04 64 84 |
| 5 | 55 56 57 | 5 | 35 55 |
| 6 | 60 64 66 67 | 6 | 46 56 66 76 86 |
| 7 | 76 | 7 | 17 57 67 |
| 8 | 83 84 86 | 8 | 18 38 |
| 9 | 99 | 9 | 19 39 49 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 ×2 03 04 |
| 1 | 17 18 19 |
| 2 | 22 23 |
| 3 | 35 38 39 |
| 4 | 46 49 |
| 5 | 55 56 57 |
| 6 | 60 64 66 67 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83 84 86 |
| 9 | 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 37 | 04 | 75 |
| G.7 | 495 | 663 | 188 | 783 |
| G.6 | 4771 2237 9051 | 2708 0139 5874 | 2763 1913 7957 | 5863 4506 3853 |
| G.5 | 4543 | 8069 | 9506 | 4780 |
| G.4 | 01366 40992 44197 90048 93668 80898 80276 | 55219 74799 77471 16108 26593 70923 13267 | 27987 47741 63069 31967 26228 18272 45361 | 79243 09721 80940 06094 43689 20728 44158 |
| G.3 | 84433 24545 | 16547 95531 | 97087 32917 | 23911 35053 |
| G.2 | 33884 | 92616 | 82353 | 71771 |
| G.1 | 85886 | 42260 | 61608 | 17815 |
| ĐB | 836475 | 514345 | 062117 | 777481 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 4, 6, 8 | 6 | |
| 1 | 6, 9 | 3, 7, 7 | 1, 5 | |
| 2 | 3 | 8 | 1, 8 | |
| 3 | 3, 7 | 1, 7, 9 | ||
| 4 | 3, 5, 8 | 5, 7 | 1 | 0, 3 |
| 5 | 1, 4 | 3, 7 | 3, 3, 8 | |
| 6 | 6, 8 | 0, 3, 7, 9 | 1, 3, 7, 9 | 3 |
| 7 | 1, 5, 6 | 1, 4 | 2 | 1, 5 |
| 8 | 4, 6 | 7, 7, 8 | 0, 1, 3, 9 | |
| 9 | 2, 5, 7, 8 | 3, 9 | 4 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 63 | 28 |
| G.7 | 229 | 255 | 889 |
| G.6 | 8451 7798 6778 | 0439 5074 7720 | 0079 8756 5447 |
| G.5 | 4212 | 2286 | 5722 |
| G.4 | 09672 89798 75257 75193 31389 93133 23343 | 55909 45636 01754 25460 82717 12238 04965 | 53336 51260 15674 97487 28452 77081 45539 |
| G.3 | 88365 95641 | 31670 36362 | 39060 74011 |
| G.2 | 15535 | 66355 | 50602 |
| G.1 | 19547 | 32789 | 72158 |
| ĐB | 014160 | 051128 | 003338 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2 | |
| 1 | 2 | 7 | 1 |
| 2 | 9 | 0, 8 | 2, 8 |
| 3 | 3, 5 | 6, 8, 9 | 6, 8, 9 |
| 4 | 1, 3, 7 | 7 | |
| 5 | 1, 7 | 4, 5, 5 | 2, 6, 8 |
| 6 | 0, 5 | 0, 2, 3, 5 | 0, 0 |
| 7 | 2, 8 | 0, 4 | 4, 9 |
| 8 | 9 | 6, 9 | 1, 7, 9 |
| 9 | 3, 3, 8, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.