Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 25/06/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10ED 11ED 2ED 3ED 9ED 1ED |
| ĐB | 25985 |
| G.1 | 03675 |
| G.2 | 18803 46990 |
| G.3 | 45564 78815 04871 29794 89885 26774 |
| G.4 | 7403 5635 2105 7538 |
| G.5 | 1252 0449 6833 7160 3625 2056 |
| G.6 | 735 919 015 |
| G.7 | 96 29 22 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 5 | 6, 9 | 0 |
| 1 | 5, 5, 9 | 7, 8 | 1 |
| 2 | 2, 5, 9 | 2, 5 | 2 |
| 3 | 3, 5, 5, 8 | 0, 0, 3 | 3 |
| 4 | 9 | 6, 7, 9 | 4 |
| 5 | 2, 6 | 0, 1, 1, 2, 3, 3, 7, 8, 8 | 5 |
| 6 | 0, 4 | 5, 9 | 6 |
| 7 | 1, 4, 5 | 7 | |
| 8 | 1, 5, 5 | 3 | 8 |
| 9 | 0, 4, 6 | 1, 2, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2) 05 | 0 | 60 90 |
| 1 | 15(2) 19 | 1 | 71 81 |
| 2 | 22 25 29 | 2 | 22 52 |
| 3 | 33 35(2) 38 | 3 | 03(2) 33 |
| 4 | 49 | 4 | 64 74 94 |
| 5 | 52 56 | 5 | 05 15(2) 25 35(2) 75 85(2) |
| 6 | 60 64 | 6 | 56 96 |
| 7 | 71 74 75 | 7 | — |
| 8 | 81 85(2) | 8 | 38 |
| 9 | 90 94 96 | 9 | 19 29 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 05 |
| 1 | 15 ×2 19 |
| 2 | 22 25 29 |
| 3 | 33 35 ×2 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 52 56 |
| 6 | 60 64 |
| 7 | 71 74 75 |
| 8 | 81 85 ×2 |
| 9 | 90 94 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 80 | 90 |
| G.7 | 310 | 553 | 916 |
| G.6 | 3303 7357 0416 | 1829 6039 0350 | 7670 1916 8979 |
| G.5 | 6678 | 1848 | 0788 |
| G.4 | 74495 93691 30603 99304 91370 17398 46935 | 65566 27185 48332 68600 98996 02065 53130 | 21647 82688 13801 04795 42537 80497 04969 |
| G.3 | 80606 46367 | 60771 56060 | 22886 79740 |
| G.2 | 36389 | 91112 | 25022 |
| G.1 | 76674 | 24143 | 58240 |
| ĐB | 187649 | 707542 | 823143 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 4, 6 | 0 | 1 |
| 1 | 0, 6 | 2 | 6, 6 |
| 2 | 9 | 2 | |
| 3 | 5 | 0, 2, 9 | 7 |
| 4 | 9 | 2, 3, 8 | 0, 0, 3, 7 |
| 5 | 7 | 0, 3 | |
| 6 | 7 | 0, 5, 6 | 9 |
| 7 | 0, 4, 6, 8 | 1 | 0, 9 |
| 8 | 9 | 0, 5 | 6, 8, 8 |
| 9 | 1, 5, 8 | 6 | 0, 5, 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 42 |
| G.7 | 359 | 942 |
| G.6 | 9835 4262 1307 | 3582 3812 6240 |
| G.5 | 1811 | 3558 |
| G.4 | 60316 37493 17299 91203 18971 02310 43982 | 29562 32005 37471 88528 53648 51440 47925 |
| G.3 | 62796 30568 | 18105 16756 |
| G.2 | 55025 | 21581 |
| G.1 | 00338 | 67027 |
| ĐB | 625903 | 163353 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 7 | 5, 5 |
| 1 | 0, 1, 6 | 2 |
| 2 | 5 | 5, 7, 8 |
| 3 | 5, 8 | |
| 4 | 0, 0, 2, 2, 8 | |
| 5 | 9 | 3, 6, 8 |
| 6 | 2, 8 | 2 |
| 7 | 1, 9 | 1 |
| 8 | 2 | 1, 2 |
| 9 | 3, 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.