Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 27/06/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10EG 9EG 4EG 11EG 12EG 5EG |
| ĐB | 13987 |
| G.1 | 15964 |
| G.2 | 81096 37740 |
| G.3 | 41324 80285 84598 22845 66784 24616 |
| G.4 | 5834 2768 4015 7063 |
| G.5 | 5601 3530 0297 5860 7081 7074 |
| G.6 | 750 230 836 |
| G.7 | 37 75 78 70 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3, 3, 4, 5, 6, 7 | 0 |
| 1 | 5, 6 | 0, 8 | 1 |
| 2 | 4 | 2 | |
| 3 | 0, 0, 4, 6, 7 | 6 | 3 |
| 4 | 0, 5 | 2, 3, 6, 7, 8 | 4 |
| 5 | 0 | 1, 4, 7, 8 | 5 |
| 6 | 0, 3, 4, 8 | 1, 3, 9 | 6 |
| 7 | 0, 4, 5, 8 | 3, 8, 9 | 7 |
| 8 | 1, 4, 5, 7 | 6, 7, 9 | 8 |
| 9 | 6, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 30(2) 40 50 60 70 |
| 1 | 15 16 | 1 | 01 81 |
| 2 | 24 | 2 | — |
| 3 | 30(2) 34 36 37 | 3 | 63 |
| 4 | 40 45 | 4 | 24 34 64 74 84 |
| 5 | 50 | 5 | 15 45 75 85 |
| 6 | 60 63 64 68 | 6 | 16 36 96 |
| 7 | 70 74 75 78 | 7 | 37 87 97 |
| 8 | 81 84 85 87 | 8 | 68 78 98 |
| 9 | 96 97 98 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15 16 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30 ×2 34 36 37 |
| 4 | 40 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 63 64 68 |
| 7 | 70 74 75 78 |
| 8 | 81 84 85 87 |
| 9 | 96 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 19 | 22 |
| G.7 | 341 | 205 | 821 |
| G.6 | 2577 3228 2074 | 3580 0711 9513 | 8424 3822 0464 |
| G.5 | 5259 | 3095 | 8123 |
| G.4 | 35523 22630 05260 03988 27538 99151 69557 | 56762 18750 67112 21225 46550 58826 02709 | 44015 45762 87983 20428 61130 04198 42965 |
| G.3 | 92517 92643 | 71656 78848 | 90856 96478 |
| G.2 | 22514 | 05559 | 52761 |
| G.1 | 39300 | 16092 | 86200 |
| ĐB | 960198 | 428213 | 523343 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 5, 9 | 0 |
| 1 | 4, 7 | 1, 2, 3, 3, 9 | 5 |
| 2 | 3, 8 | 5, 6 | 1, 2, 2, 3, 4, 8 |
| 3 | 0, 8 | 0 | |
| 4 | 1, 3 | 8 | 3 |
| 5 | 1, 7, 9 | 0, 0, 6, 9 | 6 |
| 6 | 0 | 2 | 1, 2, 4, 5 |
| 7 | 4, 7 | 8 | |
| 8 | 8 | 0 | 3 |
| 9 | 8 | 2, 5 | 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 16 | 19 |
| G.7 | 101 | 215 |
| G.6 | 4565 4014 7679 | 4281 7620 9474 |
| G.5 | 5827 | 5636 |
| G.4 | 38406 93997 40038 31121 40354 35098 23880 | 11559 45666 16168 32905 11062 12893 76537 |
| G.3 | 35893 39964 | 45313 46409 |
| G.2 | 15356 | 63064 |
| G.1 | 41905 | 91867 |
| ĐB | 594681 | 141007 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.